Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Atalanta
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Atalanta vs Inter Milan hôm nay ngày 29/12/2025 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Atalanta vs Inter Milan tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Atalanta vs Inter Milan hôm nay chính xác nhất tại đây.
Marcus Thuram Goal cancelled
Francesco Pio Esposito
0 - 1 Lautaro Javier Martinez
Henrik Mkhitaryan
Carlos Augusto
Alessandro Bastoni
Davide Frattesi
Andy Diouf
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Marten de Roon | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 1 | 0 | 35 | 6.16 | |
| 23 | Sead Kolasinac | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 0 | 38 | 6.27 | |
| 19 | Berat Djimsiti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 37 | 84.09% | 0 | 1 | 52 | 5.55 | |
| 8 | Mario Pasalic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 19 | 6.36 | |
| 77 | Davide Zappacosta | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 2 | 0 | 23 | 6.52 | |
| 9 | Gianluca Scamacca | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 1 | 20 | 6.02 | |
| 29 | Marco Carnesecchi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 19 | 70.37% | 0 | 0 | 34 | 6.81 | |
| 17 | Charles De Ketelaere | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 1 | 33 | 6.68 | |
| 13 | Ederson Jose dos Santos Lourenco | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 1 | 42 | 6.64 | |
| 59 | Nicola Zalewski | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 2 | 13 | 6 | 46.15% | 2 | 1 | 28 | 6.46 | |
| 7 | Kamal Deen Sulemana | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 5.9 | |
| 6 | Yunus Musah | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 16 | 5.92 | |
| 47 | Bernasconi Lorenzo | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 5.89 | |
| 4 | Isak Hien | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 36 | 92.31% | 0 | 0 | 50 | 6.53 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Yann Sommer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 23 | 6.46 | |
| 20 | Hakan Calhanoglu | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 3 | 48 | 44 | 91.67% | 3 | 0 | 60 | 7.18 | |
| 7 | Piotr Zielinski | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 45 | 42 | 93.33% | 0 | 1 | 51 | 6.79 | |
| 23 | Nicolo Barella | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 59 | 51 | 86.44% | 0 | 0 | 74 | 6.59 | |
| 25 | Manuel Akanji | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 45 | 44 | 97.78% | 0 | 1 | 53 | 6.84 | |
| 32 | Federico Dimarco | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 4 | 48 | 43 | 89.58% | 6 | 0 | 60 | 7.02 | |
| 9 | Marcus Thuram | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 0 | 23 | 6.06 | |
| 10 | Lautaro Javier Martinez | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 1 | 23 | 17 | 73.91% | 1 | 1 | 42 | 7.47 | |
| 95 | Alessandro Bastoni | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 59 | 52 | 88.14% | 2 | 1 | 69 | 6.84 | |
| 31 | Yann Bisseck | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 55 | 52 | 94.55% | 0 | 3 | 66 | 7.23 | |
| 11 | Luis Henrique Tomaz de Lima | Tiền vệ phải | 2 | 1 | 1 | 35 | 30 | 85.71% | 0 | 0 | 44 | 6.76 | |
| 94 | Francesco Pio Esposito | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 4 | 6.76 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ