Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Atalanta
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Atalanta vs Juventus hôm nay ngày 15/01/2025 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Atalanta vs Juventus tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Atalanta vs Juventus hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Pierre Kalulu Kyatengwa
Douglas Luiz Soares de Paulo
Samuel Mbangula
Samuel Mbangula
Nicolo Fagioli
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Marten de Roon | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 59 | 56 | 94.92% | 0 | 1 | 69 | 7.3 | |
| 23 | Sead Kolasinac | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 52 | 48 | 92.31% | 1 | 1 | 63 | 7.1 | |
| 19 | Berat Djimsiti | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 60 | 59 | 98.33% | 0 | 2 | 66 | 7.1 | |
| 8 | Mario Pasalic | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 0 | 38 | 6.5 | |
| 11 | Ademola Lookman | Tiền đạo thứ 2 | 4 | 3 | 2 | 26 | 24 | 92.31% | 3 | 0 | 36 | 7 | |
| 77 | Davide Zappacosta | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 0 | 24 | 23 | 95.83% | 1 | 1 | 39 | 6.4 | |
| 29 | Marco Carnesecchi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 1 | 37 | 8 | |
| 17 | Charles De Ketelaere | Tiền vệ công | 2 | 0 | 3 | 34 | 27 | 79.41% | 3 | 3 | 58 | 7.6 | |
| 13 | Ederson Jose dos Santos Lourenco | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 45 | 42 | 93.33% | 1 | 1 | 69 | 7.3 | |
| 24 | Lazar Samardzic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 20 | 19 | 95% | 0 | 0 | 26 | 7.6 | |
| 22 | Matteo Ruggeri | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 40 | 37 | 92.5% | 3 | 0 | 55 | 7.4 | |
| 42 | Giorgio Scalvini | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 53 | 44 | 83.02% | 0 | 4 | 68 | 6.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Manuel Locatelli | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 46 | 42 | 91.3% | 0 | 3 | 59 | 7.2 | |
| 29 | Michele Di Gregorio | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 1 | 24 | 7 | |
| 16 | Weston Mckennie | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 1 | 26 | 7.7 | |
| 11 | Nicolas Gonzalez | Cánh phải | 3 | 2 | 1 | 31 | 26 | 83.87% | 1 | 3 | 43 | 7.2 | |
| 8 | Teun Koopmeiners | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 4 | 0 | 31 | 6.7 | |
| 19 | Kephren Thuram-Ulien | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 37 | 32 | 86.49% | 0 | 0 | 52 | 7 | |
| 15 | Pierre Kalulu Kyatengwa | Trung vệ | 2 | 2 | 0 | 49 | 43 | 87.76% | 0 | 1 | 61 | 7.9 | |
| 27 | Andrea Cambiaso | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 38 | 30 | 78.95% | 1 | 0 | 60 | 6.6 | |
| 4 | Federico Gatti | Trung vệ | 2 | 1 | 1 | 32 | 32 | 100% | 0 | 0 | 43 | 7.2 | |
| 10 | Kenan Yildiz | Cánh trái | 3 | 0 | 1 | 26 | 23 | 88.46% | 2 | 0 | 44 | 7 | |
| 37 | Nicolo Savona | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 15 | 12 | 80% | 2 | 1 | 30 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ