Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Atalanta
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Atalanta vs Juventus hôm nay ngày 01/10/2023 lúc 22:59 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Atalanta vs Juventus tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Atalanta vs Juventus hôm nay chính xác nhất tại đây.
Adrien Rabiot
Danilo Luiz da Silva
Filip Kostic
Fabio Miretti
Kenan Yildiz
Timothy Weah
Daniele Rugani
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Rafael Toloi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 31 | 91.18% | 1 | 0 | 39 | 6.36 | |
| 15 | Marten de Roon | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 31 | 30 | 96.77% | 0 | 1 | 36 | 6.88 | |
| 19 | Berat Djimsiti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 28 | 93.33% | 0 | 1 | 34 | 6.57 | |
| 1 | Juan Musso | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 0 | 19 | 7.04 | |
| 11 | Ademola Lookman | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 1 | 0 | 16 | 6.01 | |
| 77 | Davide Zappacosta | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 1 | 0 | 34 | 6.07 | |
| 7 | Teun Koopmeiners | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 27 | 17 | 62.96% | 1 | 0 | 34 | 6.15 | |
| 17 | Charles De Ketelaere | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 12 | 6.19 | |
| 13 | Ederson Jose dos Santos Lourenco | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 1 | 38 | 6.54 | |
| 22 | Matteo Ruggeri | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 23 | 18 | 78.26% | 2 | 0 | 40 | 6.54 | |
| 42 | Giorgio Scalvini | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 28 | 80% | 0 | 0 | 41 | 6.67 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Wojciech Szczesny | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 17 | 6.49 | |
| 6 | Danilo Luiz da Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 40 | 88.89% | 0 | 1 | 50 | 6.81 | |
| 25 | Adrien Rabiot | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 1 | 21 | 6.27 | |
| 5 | Manuel Locatelli | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 36 | 33 | 91.67% | 0 | 0 | 38 | 6.37 | |
| 7 | Federico Chiesa | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 0 | 27 | 6.28 | |
| 18 | Moise Keane | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 2 | 21 | 6.77 | |
| 16 | Weston Mckennie | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 1 | 38 | 6.37 | |
| 3 | Gleison Bremer Silva Nascimento | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 31 | 88.57% | 0 | 2 | 42 | 6.93 | |
| 21 | Nicolo Fagioli | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 1 | 0 | 31 | 6.48 | |
| 27 | Andrea Cambiaso | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 1 | 1 | 33 | 6.4 | |
| 4 | Federico Gatti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 39 | 82.98% | 0 | 1 | 54 | 6.49 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ