Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Atalanta
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Atalanta vs Lazio hôm nay ngày 19/10/2025 lúc 23:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Atalanta vs Lazio tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Atalanta vs Lazio hôm nay chính xác nhất tại đây.
Gustav Isaksen
Matias Vecino
Pedro Rodriguez Ledesma Pedrito
Oliver Nielsen
Manuel Lazzari
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Berat Djimsiti | Defender | 0 | 0 | 0 | 49 | 47 | 95.92% | 1 | 0 | 53 | 6.5 | |
| 8 | Mario Pasalic | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 57 | 54 | 94.74% | 0 | 0 | 62 | 6.32 | |
| 11 | Ademola Lookman | Forward | 1 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 0 | 18 | 6.02 | |
| 77 | Davide Zappacosta | Defender | 1 | 1 | 1 | 39 | 34 | 87.18% | 5 | 0 | 53 | 6.8 | |
| 29 | Marco Carnesecchi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 0 | 0 | 31 | 6.82 | |
| 17 | Charles De Ketelaere | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 19 | 17 | 89.47% | 1 | 0 | 28 | 6.55 | |
| 13 | Ederson Jose dos Santos Lourenco | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 44 | 40 | 90.91% | 1 | 0 | 51 | 6.45 | |
| 7 | Kamal Deen Sulemana | Forward | 1 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 2 | 28 | 5.97 | |
| 47 | Bernasconi Lorenzo | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 42 | 36 | 85.71% | 1 | 0 | 59 | 6.44 | |
| 4 | Isak Hien | Defender | 0 | 0 | 0 | 44 | 41 | 93.18% | 0 | 0 | 54 | 6.64 | |
| 69 | Honest Ahanor | Defender | 0 | 0 | 0 | 42 | 38 | 90.48% | 0 | 1 | 47 | 6.52 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 94 | Ivan Provedel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 18 | 6.69 | |
| 13 | Alessio Romagnoli | Defender | 0 | 0 | 0 | 32 | 31 | 96.88% | 0 | 0 | 40 | 6.7 | |
| 32 | Danilo Cataldi | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 32 | 24 | 75% | 0 | 0 | 35 | 6.22 | |
| 77 | Adam Marusic | Defender | 0 | 0 | 0 | 26 | 25 | 96.15% | 0 | 0 | 36 | 6.53 | |
| 10 | Mattia Zaccagni | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 22 | 17 | 77.27% | 1 | 0 | 39 | 6.3 | |
| 26 | Toma Basic | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 24 | 23 | 95.83% | 1 | 0 | 29 | 6.68 | |
| 8 | Matteo Guendouzi | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 0 | 36 | 6.41 | |
| 19 | Boulaye Dia | Forward | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 26 | 6.23 | |
| 18 | Gustav Isaksen | Forward | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 19 | 6.09 | |
| 17 | Nuno Tavares | Defender | 0 | 0 | 0 | 37 | 36 | 97.3% | 0 | 0 | 50 | 6.78 | |
| 22 | Matteo Cancellieri | Forward | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 10 | 5.93 | |
| 34 | Mario Gila | Defender | 0 | 0 | 0 | 37 | 32 | 86.49% | 1 | 1 | 49 | 7.76 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ