Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Atalanta
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Atalanta vs Lazio hôm nay ngày 06/04/2025 lúc 23:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Atalanta vs Lazio tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Atalanta vs Lazio hôm nay chính xác nhất tại đây.
Luca Pellegrini
Nicolo Rovella
Gustav Isaksen
0 - 1 Gustav Isaksen
Oliver Nielsen
Tijjani Noslin
Matias Vecino
Manuel Lazzari
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Juan Guillermo Cuadrado Bello | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 3 | 1 | 30 | 6.04 | |
| 15 | Marten de Roon | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 0 | 31 | 6.34 | |
| 23 | Sead Kolasinac | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 2 | 0 | 42 | 6.57 | |
| 19 | Berat Djimsiti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 32 | 91.43% | 0 | 1 | 40 | 6.65 | |
| 11 | Ademola Lookman | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 1 | 16 | 10 | 62.5% | 6 | 0 | 33 | 6.06 | |
| 77 | Davide Zappacosta | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 3 | 0 | 43 | 6.71 | |
| 29 | Marco Carnesecchi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 19 | 6.65 | |
| 16 | Raoul Bellanova | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 2 | 1 | 34 | 6.64 | |
| 32 | Mateo Retegui | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 1 | 1 | 18 | 5.92 | |
| 13 | Ederson Jose dos Santos Lourenco | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 0 | 40 | 6.37 | |
| 4 | Isak Hien | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 38 | 92.68% | 0 | 0 | 48 | 6.62 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Mattia Zaccagni | Cánh trái | 0 | 0 | 3 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 0 | 22 | 6.74 | |
| 2 | Samuel Gigot | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 1 | 28 | 6.85 | |
| 29 | Manuel Lazzari | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 35 | 6.78 | |
| 3 | Luca Pellegrini | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 0 | 14 | 6.36 | |
| 35 | Christos Mandas | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 13 | 54.17% | 0 | 0 | 29 | 6.58 | |
| 19 | Boulaye Dia | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 1 | 31 | 6.33 | |
| 6 | Nicolo Rovella | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 0 | 45 | 6.77 | |
| 18 | Gustav Isaksen | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 3 | 5.99 | |
| 30 | Nuno Tavares | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 2 | 0 | 30 | 6.31 | |
| 7 | Fisayo Dele-Bashiru | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 1 | 1 | 17 | 6.29 | |
| 20 | Loum Tchaouna | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 0 | 23 | 6.15 | |
| 34 | Mario Gila | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 28 | 93.33% | 0 | 0 | 40 | 6.85 | |
| 21 | Reda Belahyane | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 1 | 37 | 7.16 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ