Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Atalanta
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Atalanta vs Lecce hôm nay ngày 30/12/2023 lúc 18:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Atalanta vs Lecce tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Atalanta vs Lecce hôm nay chính xác nhất tại đây.
Joan Gonzalez
Roberto Piccoli
Ylber Ramadani
Marcin Listkowski
Lorenzo Venuti
Remi Oudin
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Marten de Roon | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 54 | 51 | 94.44% | 0 | 0 | 58 | 6.64 | |
| 23 | Sead Kolasinac | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 0 | 1 | 38 | 6.43 | |
| 19 | Berat Djimsiti | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 38 | 31 | 81.58% | 0 | 2 | 43 | 6.73 | |
| 8 | Mario Pasalic | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 33 | 33 | 100% | 0 | 1 | 38 | 6.62 | |
| 11 | Ademola Lookman | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 3 | 13 | 11 | 84.62% | 4 | 0 | 21 | 6.38 | |
| 77 | Davide Zappacosta | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 38 | 33 | 86.84% | 6 | 1 | 59 | 6.19 | |
| 90 | Gianluca Scamacca | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 0 | 24 | 6.61 | |
| 29 | Marco Carnesecchi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 13 | 61.9% | 0 | 0 | 25 | 6.6 | |
| 7 | Teun Koopmeiners | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 1 | 1 | 39 | 6.44 | |
| 13 | Ederson Jose dos Santos Lourenco | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 36 | 29 | 80.56% | 0 | 1 | 49 | 6.75 | |
| 22 | Matteo Ruggeri | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 1 | 2 | 36 | 6.49 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Wladimiro Falcone | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 8 | 53.33% | 0 | 0 | 17 | 6.03 | |
| 10 | Remi Oudin | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 4 | 40% | 1 | 0 | 14 | 6.15 | |
| 59 | Ahmed Touba | Defender | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 25 | 6.64 | |
| 20 | Ylber Ramadani | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 24 | 6.74 | |
| 9 | Nikola Krstovic | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 1 | 3 | 25 | 6.63 | |
| 27 | Gabriel Strefezza | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 1 | 1 | 23 | 6.37 | |
| 17 | Valentin Gendrey | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 0 | 15 | 6.37 | |
| 25 | Antonino Gallo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 28 | 24 | 85.71% | 2 | 0 | 42 | 7.24 | |
| 8 | Hamza Rafia | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 1 | 21 | 6.39 | |
| 6 | Federico Baschirotto | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 18 | 7.22 | |
| 77 | Mohamed Kaba | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 11 | 6.34 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ