Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Atalanta
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Atalanta vs Monza hôm nay ngày 31/10/2024 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Atalanta vs Monza tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Atalanta vs Monza hôm nay chính xác nhất tại đây.
Milan Djuric
Gianluca Caprari
Mattia Valoti
Daniel Maldini
Daniel Maldini
Luca Caldirola
Omari Nathan Forson
Mattia Valoti
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Juan Guillermo Cuadrado Bello | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 6 | 6.12 | |
| 15 | Marten de Roon | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 56 | 48 | 85.71% | 0 | 2 | 71 | 7.1 | |
| 23 | Sead Kolasinac | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 40 | 95.24% | 0 | 1 | 49 | 6.48 | |
| 19 | Berat Djimsiti | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 44 | 39 | 88.64% | 0 | 2 | 52 | 6.91 | |
| 11 | Ademola Lookman | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 3 | 29 | 23 | 79.31% | 2 | 0 | 42 | 6.54 | |
| 77 | Davide Zappacosta | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.06 | |
| 10 | Nicolo Zaniolo | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 6.03 | |
| 29 | Marco Carnesecchi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 24 | 6.87 | |
| 16 | Raoul Bellanova | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 2 | 0 | 44 | 6.47 | |
| 32 | Mateo Retegui | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 1 | 2 | 25 | 6.5 | |
| 17 | Charles De Ketelaere | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 43 | 35 | 81.4% | 3 | 1 | 54 | 6.62 | |
| 13 | Ederson Jose dos Santos Lourenco | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 60 | 56 | 93.33% | 0 | 2 | 70 | 6.56 | |
| 24 | Lazar Samardzic | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 16 | 6.36 | |
| 22 | Matteo Ruggeri | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 38 | 31 | 81.58% | 5 | 1 | 53 | 6.27 | |
| 4 | Isak Hien | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 39 | 92.86% | 0 | 2 | 54 | 6.93 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Milan Djuric | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 12 | 5.92 | |
| 33 | Dario DAmbrosio | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 42 | 89.36% | 0 | 0 | 64 | 7.36 | |
| 5 | Luca Caldirola | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 28 | 82.35% | 1 | 1 | 49 | 7.36 | |
| 22 | Pablo Mari Villar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 32 | 84.21% | 0 | 0 | 46 | 6.82 | |
| 24 | Mirko Maric | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 3 | 25 | 6.33 | |
| 77 | Giorgos Kyriakopoulos | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 1 | 35 | 6.22 | |
| 32 | Matteo Pessina | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 55 | 50 | 90.91% | 0 | 0 | 64 | 6.76 | |
| 13 | Pedro Pedro Pereira | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 33 | 6.67 | |
| 47 | Dany Mota Carvalho | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 0 | 32 | 6.32 | |
| 30 | Stefano Turati | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 22 | 61.11% | 0 | 0 | 39 | 6.45 | |
| 42 | Alessandro Bianco | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 46 | 38 | 82.61% | 1 | 1 | 61 | 7.03 | |
| 80 | Samuele Vignato | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 27 | 23 | 85.19% | 1 | 1 | 38 | 6.22 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ