Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Atalanta
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Atalanta vs Parma hôm nay ngày 25/01/2026 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Atalanta vs Parma tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Atalanta vs Parma hôm nay chính xác nhất tại đây.
Emanuele Valeri
Gaetano Pio Oristanio
Mateo Pellegrino Casalanguila
Jacob Ondrejka
Christian Ordonez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Marten de Roon | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 2 | 53 | 46 | 86.79% | 0 | 2 | 56 | 8.01 | |
| 19 | Berat Djimsiti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 33 | 94.29% | 0 | 0 | 39 | 6.6 | |
| 8 | Mario Pasalic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 1 | 0 | 14 | 6.29 | |
| 11 | Ademola Lookman | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 8 | 6.23 | |
| 77 | Davide Zappacosta | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 34 | 27 | 79.41% | 4 | 0 | 55 | 6.59 | |
| 9 | Gianluca Scamacca | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 1 | 24 | 7.18 | |
| 90 | Nikola Krstovic | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 2 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 18 | 7.15 | |
| 29 | Marco Carnesecchi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 21 | 67.74% | 0 | 0 | 37 | 7.38 | |
| 18 | Giacomo Raspadori | Tiền đạo thứ 2 | 5 | 2 | 2 | 26 | 21 | 80.77% | 2 | 1 | 43 | 7.68 | |
| 17 | Charles De Ketelaere | Tiền vệ công | 1 | 1 | 4 | 30 | 26 | 86.67% | 2 | 1 | 44 | 8.14 | |
| 13 | Ederson Jose dos Santos Lourenco | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 1 | 41 | 36 | 87.8% | 1 | 1 | 54 | 6.85 | |
| 59 | Nicola Zalewski | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 9 | 0 | 49 | 7.22 | |
| 42 | Giorgio Scalvini | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 60 | 53 | 88.33% | 0 | 3 | 78 | 7.75 | |
| 47 | Bernasconi Lorenzo | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 3 | 0 | 12 | 6.66 | |
| 4 | Isak Hien | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 27 | 7.16 | |
| 69 | Honest Ahanor | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 39 | 33 | 84.62% | 0 | 1 | 56 | 7.31 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Nahuel Estevez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 29 | 22 | 75.86% | 2 | 1 | 32 | 6 | |
| 15 | Enrico Del Prato | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 39 | 32 | 82.05% | 0 | 3 | 62 | 6.53 | |
| 14 | Emanuele Valeri | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 21 | 13 | 61.9% | 6 | 1 | 36 | 6.05 | |
| 7 | Adrian Benedyczak | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 7 | 7 | 100% | 1 | 2 | 12 | 6.01 | |
| 5 | Lautaro Valenti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 43 | 81.13% | 2 | 0 | 74 | 6.49 | |
| 10 | Adrian Bernabe Garcia | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 6 | 66 | 51 | 77.27% | 8 | 0 | 86 | 6.95 | |
| 21 | Gaetano Pio Oristanio | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 3 | 0 | 19 | 6.14 | |
| 40 | Edoardo Corvi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 21 | 70% | 0 | 0 | 40 | 6.16 | |
| 17 | Jacob Ondrejka | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 0 | 17 | 6.04 | |
| 22 | Oliver Sorensen | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 1 | 1 | 25 | 5.99 | |
| 9 | Mateo Pellegrino Casalanguila | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 1 | 15 | 6.06 | |
| 16 | Mandela Keita | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 41 | 39 | 95.12% | 0 | 0 | 54 | 5.9 | |
| 39 | Alessandro Circati | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 31 | 23 | 74.19% | 1 | 1 | 36 | 5.86 | |
| 24 | Christian Ordonez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.02 | |
| 37 | Mariano Troilo | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 48 | 44 | 91.67% | 0 | 3 | 71 | 7.87 | |
| 27 | Sascha Britschgi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 31 | 25 | 80.65% | 1 | 0 | 48 | 5.79 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ