Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Atalanta
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Atalanta vs Pisa hôm nay ngày 25/08/2025 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Atalanta vs Pisa tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Atalanta vs Pisa hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Isak Hien(OW)
MBala Nzola
Juan Guillermo Cuadrado Bello
Ebenezer Akinsanmiro
Gabriele Piccinini
Arturo Calabresi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Marten de Roon | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 80 | 71 | 88.75% | 0 | 1 | 92 | 6.66 | |
| 19 | Berat Djimsiti | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 81 | 71 | 87.65% | 0 | 3 | 98 | 6.68 | |
| 8 | Mario Pasalic | Tiền vệ công | 0 | 0 | 3 | 50 | 48 | 96% | 0 | 1 | 57 | 7.08 | |
| 9 | Gianluca Scamacca | Forward | 7 | 4 | 1 | 20 | 12 | 60% | 0 | 4 | 44 | 8.74 | |
| 90 | Nikola Krstovic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 13 | 5.93 | |
| 29 | Marco Carnesecchi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 21 | 75% | 1 | 1 | 39 | 6.67 | |
| 16 | Raoul Bellanova | Hậu vệ cánh phải | 3 | 1 | 3 | 34 | 29 | 85.29% | 16 | 2 | 61 | 7.11 | |
| 17 | Charles De Ketelaere | Tiền vệ công | 3 | 0 | 1 | 41 | 37 | 90.24% | 3 | 0 | 59 | 6.44 | |
| 13 | Ederson Jose dos Santos Lourenco | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 24 | 6.24 | |
| 3 | Odilon Kossounou | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6 | |
| 59 | Nicola Zalewski | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 3 | 36 | 24 | 66.67% | 9 | 0 | 69 | 7.51 | |
| 70 | Daniel Maldini | Tiền vệ công | 3 | 1 | 2 | 19 | 15 | 78.95% | 2 | 0 | 39 | 6.55 | |
| 7 | Kamal Deen Sulemana | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 1 | 1 | 21 | 6.85 | |
| 10 | Lazar Samardzic | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 8 | 5.96 | |
| 42 | Giorgio Scalvini | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 59 | 52 | 88.14% | 0 | 1 | 71 | 6.12 | |
| 4 | Isak Hien | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 46 | 92% | 0 | 3 | 71 | 7.09 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Juan Guillermo Cuadrado Bello | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 2 | 0 | 15 | 6.16 | |
| 33 | Arturo Calabresi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 7 | 5.96 | |
| 32 | Stefano Moreo | Tiền vệ công | 2 | 1 | 2 | 18 | 13 | 72.22% | 1 | 7 | 28 | 7.02 | |
| 4 | Antonio Caracciolo | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 42 | 6.07 | |
| 15 | Idrissa Toure | Hậu vệ cánh phải | 3 | 0 | 2 | 25 | 18 | 72% | 1 | 9 | 54 | 7.43 | |
| 1 | Adrian Semper | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 25 | 64.1% | 0 | 1 | 48 | 7.11 | |
| 20 | Michel Aebischer | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 40 | 32 | 80% | 0 | 1 | 51 | 5.96 | |
| 6 | Marius Marin | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 3 | 2 | 37 | 6.56 | |
| 10 | Matteo Tramoni | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 2 | 0 | 25 | 6.34 | |
| 18 | MBala Nzola | Forward | 0 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 0 | 2 | 17 | 6.38 | |
| 5 | Simone Canestrelli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 27 | 79.41% | 0 | 2 | 49 | 6.84 | |
| 36 | Gabriele Piccinini | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.02 | |
| 3 | Samuele Angori | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 3 | 12 | 7 | 58.33% | 6 | 1 | 35 | 7.26 | |
| 9 | Henrik Meister | Forward | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 3 | 15 | 6.22 | |
| 14 | Ebenezer Akinsanmiro | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 1 | 12 | 6.34 | |
| 44 | Daniel Denoon | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 1 | 31 | 6.33 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ