Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Atalanta
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Atalanta vs Rakow Czestochowa hôm nay ngày 22/09/2023 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Atalanta vs Rakow Czestochowa tại Cúp C2 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Atalanta vs Rakow Czestochowa hôm nay chính xác nhất tại đây.
Marcin Cebula
Sonny Kittel
Ante Crnac
Ben Lederman
Jean Carlos Silva Rocha
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Luis Fernando Muriel Fruto | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 5 | 21 | 20 | 95.24% | 4 | 1 | 31 | 6.67 | |
| 2 | Rafael Toloi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 0 | 1 | 36 | 6.54 | |
| 15 | Marten de Roon | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 38 | 28 | 73.68% | 0 | 0 | 43 | 6.32 | |
| 19 | Berat Djimsiti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 3 | 29 | 6.92 | |
| 1 | Juan Musso | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 15 | 6.34 | |
| 11 | Ademola Lookman | Tiền đạo thứ 2 | 4 | 1 | 2 | 19 | 14 | 73.68% | 2 | 2 | 32 | 6.35 | |
| 77 | Davide Zappacosta | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 3 | 0 | 40 | 6.32 | |
| 7 | Teun Koopmeiners | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 44 | 41 | 93.18% | 1 | 0 | 50 | 6.72 | |
| 17 | Charles De Ketelaere | Tiền vệ công | 2 | 1 | 2 | 20 | 15 | 75% | 2 | 0 | 35 | 6.7 | |
| 22 | Matteo Ruggeri | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 31 | 28 | 90.32% | 6 | 0 | 40 | 6.47 | |
| 42 | Giorgio Scalvini | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 1 | 37 | 6.56 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Lukasz Zwolinski | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 3 | 20 | 6.15 | |
| 3 | Milan Rundic | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 30 | 6.12 | |
| 14 | Srdjan Plavsic | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 1 | 27 | 6.71 | |
| 0 | Gustaf Beggren | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 25 | 6.8 | |
| 15 | Adnan Kovacevic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 2 | 20 | 6.64 | |
| 22 | Deian Cristian SorescuDeian Cristian Sor | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 2 | 0 | 26 | 6.78 | |
| 66 | Giannis Papanikolaou | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 0 | 34 | 6.51 | |
| 30 | Vladyslav Kochergin | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 20 | 6.04 | |
| 11 | John Yeboah Zamora | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 0 | 22 | 6.59 | |
| 1 | Vladan Kovacevic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 0 | 23 | 7.13 | |
| 25 | Bogdan Racovitan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 32 | 6.77 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ