Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Atalanta
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Atalanta vs Sassuolo hôm nay ngày 09/11/2025 lúc 18:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Atalanta vs Sassuolo tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Atalanta vs Sassuolo hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Domenico Berardi
Arijanet Muric
0 - 2 Andrea Pinamonti
Armand Lauriente
0 - 3 Domenico Berardi
Fali Cande
Josh Doig
Nicholas Pierini
Edoardo Iannoni
Walid Cheddira
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Berat Djimsiti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 32 | 96.97% | 0 | 0 | 34 | 5.87 | |
| 8 | Mario Pasalic | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 85 | 76 | 89.41% | 0 | 2 | 92 | 6.1 | |
| 11 | Ademola Lookman | Tiền đạo thứ 2 | 3 | 2 | 0 | 16 | 12 | 75% | 3 | 0 | 25 | 6.1 | |
| 77 | Davide Zappacosta | Tiền vệ phải | 2 | 0 | 4 | 33 | 28 | 84.85% | 4 | 0 | 69 | 6.9 | |
| 9 | Gianluca Scamacca | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 1 | 9 | 6.11 | |
| 90 | Nikola Krstovic | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 2 | 20 | 6.11 | |
| 29 | Marco Carnesecchi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 0 | 0 | 34 | 4.98 | |
| 16 | Raoul Bellanova | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 39 | 37 | 94.87% | 6 | 0 | 54 | 5.88 | |
| 17 | Charles De Ketelaere | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 4 | 0 | 34 | 5.93 | |
| 13 | Ederson Jose dos Santos Lourenco | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 40 | 38 | 95% | 0 | 0 | 49 | 6.29 | |
| 3 | Odilon Kossounou | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 46 | 95.83% | 0 | 0 | 53 | 6.03 | |
| 7 | Kamal Deen Sulemana | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 10 | Lazar Samardzic | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 52 | 43 | 82.69% | 4 | 0 | 72 | 6.39 | |
| 4 | Isak Hien | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 88 | 82 | 93.18% | 0 | 2 | 96 | 6 | |
| 69 | Honest Ahanor | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 50 | 47 | 94% | 0 | 3 | 59 | 6.04 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Nemanja Matic | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 36 | 29 | 80.56% | 0 | 0 | 53 | 7.89 | |
| 10 | Domenico Berardi | Cánh phải | 2 | 2 | 2 | 29 | 23 | 79.31% | 3 | 0 | 49 | 8.93 | |
| 99 | Andrea Pinamonti | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 26 | 18 | 69.23% | 0 | 0 | 37 | 8.03 | |
| 49 | Arijanet Muric | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 12 | 40% | 0 | 1 | 35 | 6.86 | |
| 5 | Fali Cande | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 1 | 35 | 6.56 | |
| 6 | Sebastian Walukiewicz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 45 | 6.88 | |
| 42 | Kristian Thorstvedt | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 32 | 22 | 68.75% | 1 | 2 | 46 | 7.68 | |
| 45 | Armand Lauriente | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.15 | |
| 21 | Jay Idzes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 1 | 18 | 7.5 | |
| 20 | Alieu Fadera | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 26 | 6.54 | |
| 80 | Tarik Muharemovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 29 | 7.17 | |
| 90 | Ismael Kone | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 26 | 6.65 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ