Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Atalanta
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Atalanta vs Spezia hôm nay ngày 03/05/2023 lúc 22:59 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Atalanta vs Spezia tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Atalanta vs Spezia hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Emmanuel Gyasi
Ethan Ampadu
Simone Bastoni
Salvatore Esposito
Albin Ekdal
3 - 2 Mehdi Bourabia
Salva Ferrer
Kevin Agudelo
Daniele Verde
Raimonds Krollis
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Luis Fernando Muriel Fruto | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 4 | 22 | 17 | 77.27% | 6 | 0 | 37 | 7.14 | |
| 2 | Rafael Toloi | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 40 | 33 | 82.5% | 0 | 3 | 50 | 6.5 | |
| 15 | Marten de Roon | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 46 | 43 | 93.48% | 0 | 1 | 53 | 7.3 | |
| 91 | Duvan Estevan Zapata Banguera | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 2 | 2 | 30 | 6.55 | |
| 19 | Berat Djimsiti | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 37 | 31 | 83.78% | 0 | 2 | 44 | 6.83 | |
| 1 | Juan Musso | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.06 | |
| 88 | Mario Pasalic | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 0 | 32 | 6.48 | |
| 3 | Joakim Maehle | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 2 | 0 | 39 | 6.4 | |
| 77 | Davide Zappacosta | Hậu vệ cánh phải | 2 | 2 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 6 | 0 | 54 | 7.61 | |
| 7 | Teun Koopmeiners | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 49 | 46 | 93.88% | 5 | 2 | 65 | 6.85 | |
| 42 | Giorgio Scalvini | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 24 | 75% | 0 | 1 | 39 | 6.58 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Mehdi Bourabia | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 27 | 6.12 | |
| 11 | Emmanuel Gyasi | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 1 | 24 | 7.06 | |
| 69 | Bartlomiej Dragowski | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 28 | 80% | 0 | 0 | 40 | 6.31 | |
| 13 | Arkadiusz Reca | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 1 | 44 | 6.29 | |
| 14 | Eldor Shomurodov | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 1 | 26 | 6.42 | |
| 20 | Simone Bastoni | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 1 | 31 | 6.49 | |
| 27 | Kelvin Amian Adou | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 30 | 5.96 | |
| 4 | Ethan Ampadu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 0 | 31 | 6.18 | |
| 43 | Dimitrios Nikolaou | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 31 | 6.13 | |
| 33 | Kevin Agudelo | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 22 | 6.26 | |
| 55 | Przemyslaw Wisniewski | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 2 | 29 | 6.31 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ