Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Atalanta
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Atalanta vs Sporting CP hôm nay ngày 15/03/2024 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Atalanta vs Sporting CP tại Cúp C2 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Atalanta vs Sporting CP hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Pedro Goncalves
Daniel Braganca
Geny Catamo
Nuno Santos
Joao Paulo Dias Fernandes
Eduardo Quaresma
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Marten de Roon | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 0 | 3 | 30 | 6.3 | |
| 23 | Sead Kolasinac | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 2 | 34 | 6.45 | |
| 19 | Berat Djimsiti | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 37 | 32 | 86.49% | 2 | 4 | 47 | 6.99 | |
| 1 | Juan Musso | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 0 | 21 | 5.8 | |
| 59 | Aleksey Miranchuk | Tiền vệ công | 1 | 0 | 3 | 28 | 20 | 71.43% | 2 | 0 | 38 | 6.42 | |
| 11 | Ademola Lookman | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 1 | 0 | 29 | 7.16 | |
| 77 | Davide Zappacosta | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 7 | 6.24 | |
| 90 | Gianluca Scamacca | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 27 | 6.35 | |
| 20 | Mitchel Bakker | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 1 | 0 | 22 | 6.04 | |
| 13 | Ederson Jose dos Santos Lourenco | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 29 | 26 | 89.66% | 1 | 1 | 38 | 6.59 | |
| 3 | Emil Holm | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 23 | 18 | 78.26% | 3 | 0 | 43 | 6.57 | |
| 4 | Isak Hien | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 3 | 31 | 6.48 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 47 | Ricardo Esgaio Souza | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 33 | 22 | 66.67% | 0 | 0 | 39 | 6.09 | |
| 3 | Jeremiah St. Juste | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 39 | 90.7% | 0 | 1 | 53 | 5.85 | |
| 2 | Matheus Reis de Lima | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 1 | 0 | 39 | 6.14 | |
| 10 | Marcus Edwards | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 2 | 0 | 34 | 6.19 | |
| 17 | Francisco Trincao | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 1 | 0 | 37 | 5.83 | |
| 9 | Viktor Gyokeres | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 1 | 32 | 6.75 | |
| 42 | Morten Hjulmand | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 41 | 35 | 85.37% | 0 | 0 | 44 | 6.12 | |
| 8 | Pedro Goncalves | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 1 | 0 | 24 | 7.31 | |
| 23 | Daniel Braganca | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 0 | 13 | 6.01 | |
| 25 | Goncalo Inacio | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 40 | 88.89% | 0 | 0 | 54 | 6.3 | |
| 12 | Franco Israel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 0 | 32 | 6.33 | |
| 26 | Ousmane Diomande | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 0 | 34 | 6.04 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ