Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Atalanta
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Atalanta vs Sturm Graz hôm nay ngày 10/11/2023 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Atalanta vs Sturm Graz tại Cúp C2 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Atalanta vs Sturm Graz hôm nay chính xác nhất tại đây.
Jon Gorenc Stankovic
Tomi Horvat
Bryan Silva Teixeira
Mohammed Fuseini
David Schnegg
Amadou Dante
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Rafael Toloi | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 35 | 27 | 77.14% | 1 | 0 | 40 | 6.42 | |
| 15 | Marten de Roon | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 46 | 37 | 80.43% | 0 | 2 | 50 | 6.67 | |
| 23 | Sead Kolasinac | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 3 | 34 | 6.98 | |
| 19 | Berat Djimsiti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 0 | 2 | 43 | 6.84 | |
| 1 | Juan Musso | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 22 | 6.49 | |
| 11 | Ademola Lookman | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 0 | 27 | 5.97 | |
| 77 | Davide Zappacosta | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 33 | 31 | 93.94% | 0 | 1 | 51 | 6.43 | |
| 90 | Gianluca Scamacca | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 10 | 5.94 | |
| 7 | Teun Koopmeiners | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 31 | 22 | 70.97% | 6 | 0 | 45 | 6.08 | |
| 20 | Mitchel Bakker | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 31 | 22 | 70.97% | 0 | 0 | 52 | 6.88 | |
| 13 | Ederson Jose dos Santos Lourenco | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 1 | 44 | 6.56 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Jon Gorenc Stankovic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 1 | 24 | 6.43 | |
| 5 | Gregory Wuthrich | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 19 | 6.97 | |
| 24 | Dimitri Lavalee | Defender | 2 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 1 | 24 | 6.26 | |
| 1 | Kjell Scherpen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 5 | 38.46% | 0 | 0 | 16 | 6.47 | |
| 11 | Manprit Sarkaria | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 0 | 24 | 6.15 | |
| 28 | David Schnegg | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 1 | 0 | 29 | 6.53 | |
| 22 | Jusuf Gazibegovic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 1 | 29 | 6.66 | |
| 42 | David Affengruber | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 10 | 45.45% | 0 | 7 | 32 | 7.4 | |
| 8 | Alexander Prass | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 8 | 53.33% | 0 | 0 | 25 | 6.43 | |
| 15 | William Boving Vick | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 14 | 6.28 | |
| 9 | Szymon Wlodarczyk | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 19 | 10 | 52.63% | 0 | 2 | 27 | 6.17 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ