Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Atalanta
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Atalanta vs Sturm Graz hôm nay ngày 22/01/2025 lúc 00:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Atalanta vs Sturm Graz tại Cúp C1 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Atalanta vs Sturm Graz hôm nay chính xác nhất tại đây.
Seedy Jatta
Lovro Zvonarek
Tomi Horvat
Stefan Hierlander
Leon Grgic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Juan Guillermo Cuadrado Bello | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 3 | 41 | 38 | 92.68% | 8 | 0 | 66 | 8.64 | |
| 2 | Rafael Toloi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 58 | 55 | 94.83% | 0 | 1 | 65 | 6.77 | |
| 15 | Marten de Roon | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 41 | 38 | 92.68% | 0 | 1 | 48 | 7.12 | |
| 23 | Sead Kolasinac | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 37 | 32 | 86.49% | 1 | 2 | 45 | 6.88 | |
| 19 | Berat Djimsiti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 1 | 21 | 6.36 | |
| 8 | Mario Pasalic | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 2 | 68 | 62 | 91.18% | 0 | 2 | 82 | 8.26 | |
| 11 | Ademola Lookman | Tiền đạo thứ 2 | 6 | 3 | 2 | 19 | 19 | 100% | 1 | 0 | 35 | 8.07 | |
| 77 | Davide Zappacosta | Tiền vệ phải | 3 | 0 | 3 | 61 | 56 | 91.8% | 4 | 0 | 86 | 7.72 | |
| 29 | Marco Carnesecchi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 28 | 96.55% | 0 | 0 | 37 | 7.02 | |
| 32 | Mateo Retegui | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 1 | 0 | 26 | 7.1 | |
| 44 | Marco Brescianini | Tiền vệ trụ | 3 | 2 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 1 | 26 | 7.46 | |
| 17 | Charles De Ketelaere | Tiền vệ công | 4 | 1 | 1 | 40 | 33 | 82.5% | 2 | 1 | 68 | 9.01 | |
| 13 | Ederson Jose dos Santos Lourenco | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 30 | 29 | 96.67% | 1 | 1 | 37 | 7.1 | |
| 24 | Lazar Samardzic | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 4 | 44 | 35 | 79.55% | 4 | 0 | 60 | 7.55 | |
| 4 | Isak Hien | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 51 | 49 | 96.08% | 0 | 1 | 62 | 7.12 | |
| 27 | Marco Palestra | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 3 | 0 | 50 | 6.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Stefan Hierlander | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 9 | 5.95 | |
| 4 | Jon Gorenc Stankovic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 34 | 30 | 88.24% | 1 | 1 | 55 | 6.38 | |
| 5 | Gregory Wuthrich | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 39 | 32 | 82.05% | 0 | 1 | 54 | 6.06 | |
| 10 | Otar Kiteishvili | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 49 | 42 | 85.71% | 0 | 0 | 65 | 6.44 | |
| 24 | Dimitri Lavalee | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 42 | 32 | 76.19% | 1 | 0 | 67 | 6.83 | |
| 1 | Kjell Scherpen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 40 | 26 | 65% | 0 | 1 | 47 | 6.2 | |
| 19 | Tomi Horvat | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 4 | 0 | 11 | 5.9 | |
| 47 | Emanuel Aiwu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 2 | 53 | 5.82 | |
| 21 | Tochi Phil Chukwuani | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 37 | 33 | 89.19% | 0 | 0 | 45 | 6.08 | |
| 15 | William Boving Vick | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 1 | 1 | 36 | 6.54 | |
| 20 | Seedy Jatta | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 15 | 6.18 | |
| 14 | Lovro Zvonarek | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 13 | 5.98 | |
| 23 | Arjan Malic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 25 | 78.13% | 0 | 0 | 48 | 5.84 | |
| 36 | Amady Camara | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 16 | 6.22 | |
| 8 | Malick Yalcouye | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 1 | 0 | 36 | 6.12 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ