Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Atalanta
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Atalanta vs Torino hôm nay ngày 26/05/2024 lúc 22:59 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Atalanta vs Torino tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Atalanta vs Torino hôm nay chính xác nhất tại đây.
Karol Linetty
Antonio Sanabria
Valentino Lazaro
Matteo Lovato
Zannetos Savva
David Okereke
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Rafael Toloi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 1 | 21 | 6.58 | |
| 19 | Berat Djimsiti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 3 | 36 | 6.96 | |
| 8 | Mario Pasalic | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 0 | 33 | 6.69 | |
| 11 | Ademola Lookman | Tiền đạo thứ 2 | 4 | 1 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 2 | 0 | 26 | 7.24 | |
| 77 | Davide Zappacosta | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 21 | 21 | 100% | 1 | 0 | 28 | 6.57 | |
| 90 | Gianluca Scamacca | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 17 | 9 | 52.94% | 0 | 0 | 22 | 7.45 | |
| 29 | Marco Carnesecchi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 26 | 6.6 | |
| 7 | Teun Koopmeiners | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 33 | 32 | 96.97% | 0 | 0 | 40 | 7.09 | |
| 17 | Charles De Ketelaere | Tiền vệ công | 1 | 0 | 3 | 19 | 17 | 89.47% | 2 | 0 | 32 | 6.72 | |
| 3 | Emil Holm | Tiền vệ phải | 3 | 1 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 2 | 26 | 7.06 | |
| 42 | Giorgio Scalvini | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 0 | 39 | 6.89 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 91 | Duvan Estevan Zapata Banguera | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 3 | 33 | 6.49 | |
| 5 | Adam Masina | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 33 | 5.72 | |
| 77 | Karol Linetty | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 30 | 29 | 96.67% | 0 | 0 | 33 | 5.85 | |
| 27 | Mergim Vojvoda | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 3 | 0 | 35 | 6.05 | |
| 61 | Adrien Tameze Aousta | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 37 | 37 | 100% | 1 | 0 | 44 | 5.9 | |
| 11 | Pietro Pellegri | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 3 | 3 | 26 | 5.95 | |
| 4 | Alessandro Buongiorno | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 2 | 26 | 6.01 | |
| 19 | Raoul Bellanova | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 35 | 30 | 85.71% | 4 | 0 | 50 | 6.42 | |
| 1 | Luca Gemello | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 46 | 39 | 84.78% | 0 | 0 | 55 | 5.01 | |
| 8 | Ivan Ilic | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 43 | 38 | 88.37% | 4 | 1 | 54 | 6.14 | |
| 28 | Samuele Ricci | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 31 | 30 | 96.77% | 1 | 0 | 36 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ