Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Atalanta
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Atalanta vs Torino hôm nay ngày 11/01/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Atalanta vs Torino tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Atalanta vs Torino hôm nay chính xác nhất tại đây.
Adrien Tameze Aousta
Giovanni Pablo Simeone
Che Adams
Emirhan Ilkhan
Emirhan Ilkhan
Eybi Nije
Cristiano Biraghi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Marten de Roon | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 55 | 46 | 83.64% | 1 | 2 | 61 | 6.69 | |
| 19 | Berat Djimsiti | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 24 | 23 | 95.83% | 0 | 0 | 29 | 6.6 | |
| 77 | Davide Zappacosta | Tiền vệ phải | 1 | 1 | 0 | 30 | 24 | 80% | 4 | 0 | 50 | 6.7 | |
| 90 | Nikola Krstovic | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 2 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 1 | 35 | 6.5 | |
| 29 | Marco Carnesecchi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 14 | 63.64% | 0 | 0 | 26 | 6.75 | |
| 17 | Charles De Ketelaere | Tiền vệ công | 3 | 1 | 2 | 33 | 25 | 75.76% | 0 | 2 | 52 | 8.1 | |
| 13 | Ederson Jose dos Santos Lourenco | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 45 | 42 | 93.33% | 0 | 0 | 54 | 6.94 | |
| 59 | Nicola Zalewski | Tiền vệ trái | 5 | 1 | 3 | 35 | 27 | 77.14% | 3 | 0 | 58 | 7.32 | |
| 42 | Giorgio Scalvini | Trung vệ | 2 | 0 | 2 | 57 | 50 | 87.72% | 0 | 2 | 68 | 7.43 | |
| 47 | Bernasconi Lorenzo | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 28 | 27 | 96.43% | 5 | 0 | 54 | 7.57 | |
| 4 | Isak Hien | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 12 | 6.12 | |
| 69 | Honest Ahanor | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 39 | 92.86% | 0 | 5 | 56 | 7.31 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 91 | Duvan Estevan Zapata Banguera | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 1 | 5 | 24 | 6.62 | |
| 18 | Giovanni Pablo Simeone | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.01 | |
| 10 | Nikola Vlasic | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 0 | 24 | 6.34 | |
| 19 | Che Adams | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 0 | 1 | 6 | 6.12 | |
| 13 | Guillermo Maripan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 2 | 42 | 6.54 | |
| 61 | Adrien Tameze Aousta | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 25 | 21 | 84% | 1 | 0 | 31 | 6.06 | |
| 20 | Valentino Lazaro | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 1 | 0 | 28 | 6.1 | |
| 1 | Alberto Paleari | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 22 | 70.97% | 0 | 1 | 39 | 7.3 | |
| 44 | Ardian Ismajli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 0 | 49 | 6.86 | |
| 7 | Zakaria Aboukhlal | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 28 | 17 | 60.71% | 0 | 0 | 48 | 6.45 | |
| 26 | Cyril Ngonge | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 20 | 13 | 65% | 2 | 1 | 32 | 6.33 | |
| 23 | Saul Basilio Coco-Bassey Oubina | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 4 | 41 | 6.74 | |
| 6 | Emirhan Ilkhan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.37 | |
| 66 | Gvidas Gineitis | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 3 | 0 | 36 | 6.51 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ