Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Atalanta
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Atalanta vs Udinese hôm nay ngày 27/01/2024 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Atalanta vs Udinese tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Atalanta vs Udinese hôm nay chính xác nhất tại đây.
Thomas Kristensen
Kingsley Ehizibue
Martin Ismael Payero
Roberto Maximiliano Pereyra
Jordan Zemura
Brenner Souza da Silva
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Luis Fernando Muriel Fruto | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.13 | |
| 6 | Jose Luis Palomino | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 1 | 14 | 6.37 | |
| 15 | Marten de Roon | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 58 | 50 | 86.21% | 1 | 1 | 69 | 7.57 | |
| 23 | Sead Kolasinac | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 58 | 48 | 82.76% | 1 | 1 | 70 | 7.01 | |
| 19 | Berat Djimsiti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 62 | 57 | 91.94% | 0 | 2 | 69 | 7.1 | |
| 59 | Aleksey Miranchuk | Tiền vệ công | 2 | 2 | 1 | 43 | 34 | 79.07% | 7 | 1 | 63 | 7.56 | |
| 8 | Mario Pasalic | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 14 | 5.82 | |
| 33 | Hans Hateboer | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 14 | 6.08 | |
| 77 | Davide Zappacosta | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 9 | 9 | 100% | 1 | 0 | 12 | 6.33 | |
| 90 | Gianluca Scamacca | Tiền đạo cắm | 4 | 3 | 1 | 24 | 11 | 45.83% | 0 | 2 | 42 | 7.76 | |
| 29 | Marco Carnesecchi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 0 | 40 | 7.38 | |
| 17 | Charles De Ketelaere | Tiền vệ công | 2 | 2 | 4 | 48 | 36 | 75% | 3 | 0 | 73 | 8.84 | |
| 13 | Ederson Jose dos Santos Lourenco | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 51 | 45 | 88.24% | 2 | 1 | 66 | 7.17 | |
| 3 | Emil Holm | Hậu vệ cánh phải | 3 | 2 | 0 | 25 | 16 | 64% | 3 | 4 | 60 | 7.02 | |
| 22 | Matteo Ruggeri | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 33 | 31 | 93.94% | 5 | 0 | 53 | 7.41 | |
| 42 | Giorgio Scalvini | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 58 | 51 | 87.93% | 0 | 3 | 62 | 6.93 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 37 | Roberto Maximiliano Pereyra | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 26 | 26 | 100% | 0 | 0 | 28 | 6.04 | |
| 26 | Florian Thauvin | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 20 | 16 | 80% | 3 | 0 | 30 | 6.66 | |
| 12 | Hassane Kamara | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 1 | 19 | 13 | 68.42% | 1 | 0 | 34 | 6.44 | |
| 19 | Kingsley Ehizibue | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 21 | 6.13 | |
| 4 | Sandi Lovric | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 2 | 23 | 19 | 82.61% | 3 | 0 | 35 | 6.5 | |
| 11 | Walace Souza Silva | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 2 | 1 | 47 | 41 | 87.23% | 0 | 0 | 62 | 6.92 | |
| 18 | Nehuen Perez | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 49 | 43 | 87.76% | 0 | 0 | 62 | 6.04 | |
| 22 | Brenner Souza da Silva | Forward | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 11 | 6.02 | |
| 13 | Joao Ferreira | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 42 | 32 | 76.19% | 0 | 1 | 72 | 6.25 | |
| 32 | Martin Ismael Payero | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 1 | 0 | 15 | 6.16 | |
| 40 | Maduka Okoye | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 12 | 50% | 0 | 0 | 41 | 8.34 | |
| 24 | Lazar Samardzic | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 27 | 24 | 88.89% | 1 | 1 | 48 | 6.79 | |
| 33 | Jordan Zemura | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.11 | |
| 2 | Festy Ebosele | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 1 | 6 | 1 | 16.67% | 1 | 2 | 19 | 5.9 | |
| 31 | Thomas Kristensen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 32 | 80% | 0 | 2 | 63 | 6.7 | |
| 17 | Lorenzo Lucca | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 8 | 36 | 6.36 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ