Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Atalanta
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Atalanta vs Venezia hôm nay ngày 01/03/2025 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Atalanta vs Venezia tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Atalanta vs Venezia hôm nay chính xác nhất tại đây.
Issa Doumbia
John Yeboah Zamora
Joseph Alfred Duncan
Alessandro Marcandalli
Ionut Andrei Radu
Cheick Conde
Enrique Perez Munoz
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Juan Guillermo Cuadrado Bello | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 2 | 27 | 20 | 74.07% | 2 | 1 | 51 | 7.59 | |
| 15 | Marten de Roon | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 73 | 62 | 84.93% | 1 | 1 | 84 | 6.26 | |
| 23 | Sead Kolasinac | Trung vệ | 1 | 0 | 3 | 56 | 46 | 82.14% | 0 | 2 | 82 | 7.8 | |
| 19 | Berat Djimsiti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 52 | 46 | 88.46% | 0 | 5 | 66 | 7.37 | |
| 8 | Mario Pasalic | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 2 | 20 | 6.27 | |
| 11 | Ademola Lookman | Tiền đạo thứ 2 | 5 | 2 | 2 | 35 | 31 | 88.57% | 4 | 1 | 71 | 7.04 | |
| 77 | Davide Zappacosta | Tiền vệ phải | 3 | 0 | 2 | 41 | 36 | 87.8% | 6 | 2 | 78 | 6.74 | |
| 5 | Stefan Posch | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 38 | 26 | 68.42% | 1 | 0 | 50 | 6.51 | |
| 29 | Marco Carnesecchi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 0 | 0 | 27 | 6.95 | |
| 16 | Raoul Bellanova | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 23 | 18 | 78.26% | 5 | 1 | 39 | 6.53 | |
| 32 | Mateo Retegui | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 27 | 6.11 | |
| 17 | Charles De Ketelaere | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 22 | 18 | 81.82% | 1 | 1 | 35 | 6.24 | |
| 13 | Ederson Jose dos Santos Lourenco | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 63 | 54 | 85.71% | 0 | 1 | 83 | 7.09 | |
| 70 | Daniel Maldini | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 19 | 6.06 | |
| 24 | Lazar Samardzic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 13 | 5.98 | |
| 22 | Matteo Ruggeri | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 6 | 6.22 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 32 | Joseph Alfred Duncan | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 11 | 6.18 | |
| 99 | Mirko Maric | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 0 | 5 | 45 | 6.66 | |
| 28 | Ionut Andrei Radu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 40 | 16 | 40% | 0 | 0 | 54 | 7.75 | |
| 24 | Alessio Zerbin | Cánh trái | 3 | 1 | 0 | 29 | 19 | 65.52% | 4 | 0 | 71 | 7.88 | |
| 2 | Fali Cande | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 42 | 85.71% | 0 | 1 | 66 | 7.3 | |
| 6 | Gianluca Busio | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 32 | 6.21 | |
| 4 | Jay Idzes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 1 | 31 | 6.94 | |
| 10 | John Yeboah Zamora | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 9 | 6.32 | |
| 14 | Hans Nicolussi Caviglia | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 44 | 34 | 77.27% | 0 | 1 | 55 | 6.65 | |
| 11 | Gaetano Pio Oristanio | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 21 | 6.36 | |
| 17 | Cheick Conde | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 4 | 6.29 | |
| 71 | Enrique Perez Munoz | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 36 | 25 | 69.44% | 4 | 0 | 66 | 6.74 | |
| 77 | Mikael Egill Ellertsson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 26 | 19 | 73.08% | 1 | 0 | 45 | 6.86 | |
| 25 | Joel Schingtienne | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 29 | 80.56% | 0 | 0 | 48 | 6.54 | |
| 16 | Alessandro Marcandalli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.16 | |
| 97 | Issa Doumbia | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 2 | 17 | 6.64 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ