Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Atalanta
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Atalanta vs Verona hôm nay ngày 20/05/2023 lúc 22:59 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Atalanta vs Verona tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Atalanta vs Verona hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Darko Lazovic
Isak Hien
Fabio Depaoli
Marco Davide Faraoni
Simone Verdi
Adolfo Julian Gaich
Diego Coppola
Oliver Abildgaard
Marco Davide Faraoni
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Luis Fernando Muriel Fruto | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 2 | 34 | 28 | 82.35% | 3 | 0 | 48 | 6.74 | |
| 2 | Rafael Toloi | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 46 | 41 | 89.13% | 0 | 0 | 54 | 6.24 | |
| 15 | Marten de Roon | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 59 | 51 | 86.44% | 0 | 1 | 66 | 6.7 | |
| 19 | Berat Djimsiti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 0 | 1 | 39 | 6.21 | |
| 88 | Mario Pasalic | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 24 | 18 | 75% | 1 | 1 | 32 | 7.47 | |
| 57 | Marco Sportiello | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 21 | 5.85 | |
| 3 | Joakim Maehle | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 33 | 29 | 87.88% | 1 | 0 | 43 | 6.44 | |
| 77 | Davide Zappacosta | Hậu vệ cánh phải | 3 | 1 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 1 | 0 | 42 | 7.52 | |
| 7 | Teun Koopmeiners | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 3 | 39 | 34 | 87.18% | 6 | 1 | 49 | 6.61 | |
| 17 | Rasmus Hojlund | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 2 | 29 | 6.87 | |
| 42 | Giorgio Scalvini | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 52 | 46 | 88.46% | 0 | 2 | 56 | 6.39 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Milan Djuric | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 21 | 8 | 38.1% | 0 | 11 | 26 | 6.97 | |
| 8 | Darko Lazovic | Tiền vệ trái | 3 | 1 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 17 | 6.71 | |
| 77 | Ibrahim Sulemana | Defender | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 20 | 6.19 | |
| 17 | Federico Ceccherini | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 2 | 35 | 6.57 | |
| 1 | Lorenzo Montipo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 19 | 4.96 | |
| 61 | Adrien Tameze Aousta | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 0 | 34 | 6.15 | |
| 29 | Fabio Depaoli | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 11 | 5 | 45.45% | 0 | 1 | 16 | 5.94 | |
| 26 | Cyril Ngonge | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 16 | 6.09 | |
| 32 | Juan Carlos Caballero | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 1 | 4 | 33 | 6.59 | |
| 24 | Filippo Terracciano | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 23 | 14 | 60.87% | 0 | 0 | 38 | 7.51 | |
| 6 | Isak Hien | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 22 | 6.01 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ