Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Athletic Bilbao
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Athletic Bilbao vs Alaves hôm nay ngày 17/03/2024 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Athletic Bilbao vs Alaves tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Athletic Bilbao vs Alaves hôm nay chính xác nhất tại đây.
Luis Rioja
Ianis Hagi
Enrique Garcia Martinez, Kike
Giuliano Simeone
Carlos Nahuel Benavidez Protesoni
Nahuel Tenaglia
Carlos Nahuel Benavidez Protesoni
Abdel Abqar
Antonio Blanco
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Inigo Ruiz de Galarreta Etxeberria | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 0 | 40 | 6.83 | |
| 18 | Oscar de Marcos Arana Oscar | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 3 | 1 | 43 | 6.97 | |
| 9 | Inaki Williams Dannis | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 0 | 26 | 6.24 | |
| 1 | Unai Simon | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 11 | 7.9 | |
| 15 | Inigo Lekue | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 34 | 28 | 82.35% | 2 | 2 | 44 | 6.83 | |
| 5 | Yeray Alvarez Lopez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 0 | 2 | 36 | 6.9 | |
| 12 | Gorka Guruzeta Rodriguez | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 1 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 1 | 25 | 8.53 | |
| 3 | Daniel Vivian Moreno | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 27 | 77.14% | 0 | 3 | 39 | 6.53 | |
| 24 | Benat Prados Diaz | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 40 | 35 | 87.5% | 1 | 4 | 48 | 7.06 | |
| 11 | Nico Williams | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 21 | 18 | 85.71% | 4 | 0 | 31 | 6.71 | |
| 30 | Unai Gomez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 1 | 19 | 6.25 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Jon Guridi | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 8 | 4 | 50% | 1 | 0 | 15 | 5.73 | |
| 1 | Antonio Sivera Salva | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 0 | 0 | 25 | 5.4 | |
| 2 | Gorosabel | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 1 | 0 | 29 | 6.32 | |
| 11 | Luis Rioja | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 13 | 6 | 46.15% | 2 | 0 | 23 | 5.34 | |
| 5 | Abdel Abqar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 13 | 59.09% | 0 | 0 | 29 | 5.91 | |
| 6 | Ander Guevara Lajo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 29 | 6.01 | |
| 27 | Javier Lopez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 0 | 22 | 5.74 | |
| 8 | Antonio Blanco | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 28 | 6.17 | |
| 16 | Rafa Marin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 20 | 5.04 | |
| 22 | Carlos Vicente | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 1 | 22 | 6.34 | |
| 32 | Samu | Defender | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 5 | 17 | 6.09 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ