Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Athletic Bilbao
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Athletic Bilbao vs Arsenal hôm nay ngày 16/09/2025 lúc 23:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Athletic Bilbao vs Arsenal tại Cúp C1 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Athletic Bilbao vs Arsenal hôm nay chính xác nhất tại đây.
Declan Rice
Leandro Trossard
Gabriel Teodoro Martinelli Silva
0 - 1 Gabriel Teodoro Martinelli Silva
Noni Madueke
0 - 2 Leandro Trossard
Christian Norgaard
Piero Hincapie
Martin Zubimendi Ibanez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Inaki Williams Dannis | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 1 | 4 | 6.5 | |
| 7 | Alejandro Berenguer Remiro | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 5 | 5 | 100% | 1 | 0 | 8 | 6.4 | |
| 1 | Unai Simon | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 7 | 6.6 | |
| 6 | Mikel Vesga | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 2 | Gorosabel | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 11 | 6.5 | |
| 3 | Daniel Vivian Moreno | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 11 | 6.5 | |
| 8 | Oihan Sancet | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 1 | 10 | 6.5 | |
| 23 | Robert Navarro | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 1 | 0 | 7 | 6.4 | |
| 4 | Aitor Paredes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 19 | Adama Boiro | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 18 | Mikel Jauregizar | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 0 | 11 | 6.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | David Raya | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 19 | 6.6 | |
| 23 | Mikel Merino Zazon | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 7 | 6.6 | |
| 41 | Declan Rice | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 11 | 6.3 | |
| 10 | Eberechi Eze | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.6 | |
| 6 | Gabriel Dos Santos Magalhaes | Defender | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 18 | 6.6 | |
| 14 | Viktor Gyokeres | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 36 | Martin Zubimendi Ibanez | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 14 | 14 | 100% | 0 | 1 | 17 | 6.7 | |
| 12 | Jurrien Timber | Defender | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 17 | 6.6 | |
| 20 | Noni Madueke | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 33 | Riccardo Calafiori | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.4 | |
| 3 | Cristhian Mosquera | Defender | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 1 | 26 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ