Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Athletic Bilbao
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Athletic Bilbao vs AS Roma hôm nay ngày 14/03/2025 lúc 00:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Athletic Bilbao vs AS Roma tại Cúp C2 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Athletic Bilbao vs AS Roma hôm nay chính xác nhất tại đây.
Mats Hummels
Mile Svilar
Matìas Soulè Malvano
Devyne Rensch
Eldor Shomurodov
Niccolo Pisilli
Leandro Daniel Paredes
Stephan El Shaarawy
Alexis Saelemaekers
Matìas Soulè Malvano
3 - 1 Leandro Daniel Paredes
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Yuri Berchiche | Hậu vệ cánh trái | 3 | 2 | 4 | 86 | 80 | 93.02% | 7 | 2 | 108 | 8.63 | |
| 16 | Inigo Ruiz de Galarreta Etxeberria | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 68 | 65 | 95.59% | 1 | 2 | 74 | 7.5 | |
| 18 | Oscar de Marcos Arana Oscar | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 1 | 85 | 79 | 92.94% | 10 | 0 | 109 | 6.34 | |
| 9 | Inaki Williams Dannis | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 32 | 25 | 78.13% | 9 | 0 | 56 | 6.72 | |
| 7 | Alejandro Berenguer Remiro | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 22 | 19 | 86.36% | 5 | 0 | 32 | 6.43 | |
| 15 | Inigo Lekue | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 0 | 34 | 6.09 | |
| 12 | Gorka Guruzeta Rodriguez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 5.96 | |
| 14 | Unai Nunez Gestoso | Trung vệ | 3 | 1 | 1 | 79 | 76 | 96.2% | 0 | 4 | 95 | 7.9 | |
| 2 | Gorosabel | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.45 | |
| 24 | Benat Prados Diaz | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 5.9 | |
| 4 | Aitor Paredes | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 43 | 41 | 95.35% | 0 | 1 | 48 | 7.03 | |
| 10 | Nico Williams | Cánh trái | 4 | 2 | 4 | 42 | 39 | 92.86% | 5 | 0 | 76 | 9.83 | |
| 13 | Julen Agirrezabala | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 18 | 6.27 | |
| 20 | Unai Gomez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 3 | 10 | 8 | 80% | 4 | 0 | 17 | 6.57 | |
| 21 | Maroan Harrouch Sannadi | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 3 | 19 | 13 | 68.42% | 1 | 1 | 39 | 6.7 | |
| 23 | Mikel Jauregizar | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 49 | 44 | 89.8% | 3 | 1 | 61 | 6.23 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Mats Hummels | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 1 | 3 | 5.32 | |
| 92 | Stephan El Shaarawy | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 6.46 | |
| 4 | Bryan Cristante | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 28 | 20 | 71.43% | 0 | 6 | 41 | 6.62 | |
| 21 | Paulo Dybala | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 25 | 6.37 | |
| 16 | Leandro Daniel Paredes | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 46 | 40 | 86.96% | 2 | 1 | 65 | 7.59 | |
| 23 | Gianluca Mancini | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 0 | 28 | 5.85 | |
| 3 | Jose Angel Esmoris Tasende | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 22 | 12 | 54.55% | 1 | 0 | 57 | 6.48 | |
| 14 | Eldor Shomurodov | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 5 | 2 | 40% | 0 | 1 | 9 | 6.14 | |
| 5 | Evan Ndicka | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 13 | 61.9% | 0 | 0 | 36 | 6 | |
| 99 | Mile Svilar | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 17 | 54.84% | 0 | 0 | 45 | 6.68 | |
| 11 | Artem Dovbyk | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 6 | 21 | 6.29 | |
| 56 | Alexis Saelemaekers | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 7 | 6.26 | |
| 2 | Devyne Rensch | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 1 | 40 | 6.55 | |
| 35 | Baldanzi Tommaso | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 26 | 6.46 | |
| 18 | Matìas Soulè Malvano | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 19 | 6.09 | |
| 61 | Niccolo Pisilli | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ