Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Athletic Bilbao
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Athletic Bilbao vs Atletico Madrid hôm nay ngày 16/12/2023 lúc 22:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Athletic Bilbao vs Atletico Madrid tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Athletic Bilbao vs Atletico Madrid hôm nay chính xác nhất tại đây.
Rodrigo De Paul
Jose Maria Gimenez de Vargas
Rodrigo De Paul
Angel Correa
Memphis Depay
Caesar Azpilicueta
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Ander Herrera Aguera | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 1 | 29 | 6.59 | |
| 17 | Yuri Berchiche | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 26 | 21 | 80.77% | 2 | 0 | 37 | 6.76 | |
| 9 | Inaki Williams Dannis | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 3 | 0 | 25 | 6.96 | |
| 1 | Unai Simon | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 3 | 23.08% | 0 | 0 | 19 | 6.57 | |
| 15 | Inigo Lekue | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 2 | 0 | 38 | 6.33 | |
| 12 | Gorka Guruzeta Rodriguez | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 1 | 13 | 6.28 | |
| 3 | Daniel Vivian Moreno | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 18 | 6.41 | |
| 8 | Oihan Sancet | Tiền vệ công | 3 | 1 | 4 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 1 | 29 | 6.28 | |
| 24 | Benat Prados Diaz | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 33 | 6.47 | |
| 4 | Aitor Paredes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 1 | 22 | 6.37 | |
| 11 | Nico Williams | Cánh phải | 2 | 1 | 2 | 13 | 9 | 69.23% | 2 | 0 | 25 | 7.15 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Axel Witsel | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 72 | 68 | 94.44% | 0 | 1 | 76 | 6.58 | |
| 6 | Jorge Resurreccion Merodio, Koke | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 35 | 33 | 94.29% | 0 | 0 | 41 | 6.45 | |
| 7 | Antoine Griezmann | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 4 | 0 | 20 | 6.28 | |
| 19 | Alvaro Morata | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 13 | 6.26 | |
| 16 | Nahuel Molina | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 37 | 27 | 72.97% | 1 | 0 | 49 | 6.51 | |
| 8 | Saul Niguez Esclapez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 2 | 38 | 6.71 | |
| 13 | Jan Oblak | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 0 | 32 | 7.39 | |
| 5 | Rodrigo De Paul | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.04 | |
| 2 | Jose Maria Gimenez de Vargas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.02 | |
| 14 | Marcos Llorente Moreno | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 2 | 0 | 27 | 6.16 | |
| 4 | Caglar Soyuncu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 39 | 86.67% | 0 | 1 | 48 | 6.09 | |
| 22 | Mario Hermoso Canseco | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 40 | 83.33% | 1 | 0 | 60 | 6.74 | |
| 12 | Samuel Dias Lino | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 1 | 0 | 25 | 6.35 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ