Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Athletic Bilbao
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Athletic Bilbao vs Barcelona hôm nay ngày 04/03/2024 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Athletic Bilbao vs Barcelona tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Athletic Bilbao vs Barcelona hôm nay chính xác nhất tại đây.
Fermin Lopez
Ronald Federico Araujo da Silva
Lamine Yamal
Andreas Christensen
Inigo Martinez Berridi
Joao Felix Sequeira
Oriol Romeu Vidal
Jules Kounde
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Daniel García Carrillo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 27 | 26 | 96.3% | 0 | 0 | 32 | 6.71 | |
| 9 | Inaki Williams Dannis | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 5 | 1 | 29 | 6.31 | |
| 7 | Alejandro Berenguer Remiro | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 2 | 1 | 28 | 6.38 | |
| 1 | Unai Simon | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 0 | 20 | 6.48 | |
| 6 | Mikel Vesga | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 23 | 6.38 | |
| 5 | Yeray Alvarez Lopez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 0 | 25 | 6.88 | |
| 12 | Gorka Guruzeta Rodriguez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 1 | 3 | 25 | 6.56 | |
| 24 | Benat Prados Diaz | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 1 | 1 | 29 | 6.36 | |
| 4 | Aitor Paredes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 2 | 25 | 6.58 | |
| 19 | Imanol Garcia de Albeniz | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 26 | 21 | 80.77% | 1 | 2 | 38 | 6.88 | |
| 30 | Unai Gomez | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 1 | 23 | 6.41 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Ilkay Gundogan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 26 | 25 | 96.15% | 3 | 0 | 38 | 6.72 | |
| 9 | Robert Lewandowski | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 1 | 17 | 6.44 | |
| 1 | Marc-Andre ter Stegen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 26 | 6.57 | |
| 2 | Joao Cancelo | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 1 | 2 | 42 | 7.37 | |
| 15 | Andreas Christensen | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 4 | 23 | 6.56 | |
| 21 | Frenkie De Jong | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 2 | 15 | 6.68 | |
| 23 | Jules Kounde | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 34 | 28 | 82.35% | 1 | 2 | 54 | 6.92 | |
| 11 | Raphael Dias Belloli,Raphinha | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 1 | 0 | 25 | 6.01 | |
| 4 | Ronald Federico Araujo da Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 0 | 0 | 33 | 6.17 | |
| 8 | Pedro Golzalez Lopez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 23 | 6.27 | |
| 27 | Lamine Yamal | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 9 | 5.99 | |
| 16 | Fermin Lopez | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 13 | 6.28 | |
| 33 | Pau Cubarsi | Defender | 0 | 0 | 0 | 35 | 31 | 88.57% | 0 | 0 | 40 | 6.61 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ