Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Athletic Bilbao
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Athletic Bilbao vs Barcelona hôm nay ngày 13/03/2023 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Athletic Bilbao vs Barcelona tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Athletic Bilbao vs Barcelona hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Raphael Dias Belloli,Raphinha
Raphael Dias Belloli,Raphinha Goal awarded
Franck Kessie
Sergi Roberto Carnicer
Marcos Alonso
Anssumane Fati
Angel Alarcon
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Raul Garcia Escudero | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 2 | 10 | 6.24 | |
| 24 | Mikel Balenziaga Oruesagasti | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 23 | 6.07 | |
| 4 | Inigo Martinez Berridi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 1 | 1 | 33 | 6.21 | |
| 18 | Oscar de Marcos Arana Oscar | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 13 | 8 | 61.54% | 1 | 0 | 29 | 6.34 | |
| 14 | Daniel García Carrillo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 23 | 6.45 | |
| 9 | Inaki Williams Dannis | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 2 | 2 | 19 | 6.32 | |
| 7 | Alejandro Berenguer Remiro | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 11 | 5 | 45.45% | 3 | 1 | 30 | 6 | |
| 6 | Mikel Vesga | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 1 | 28 | 6.5 | |
| 3 | Daniel Vivian Moreno | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 24 | 6.26 | |
| 11 | Nico Williams | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 3 | 0 | 24 | 5.96 | |
| 13 | Julen Agirrezabala | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 9 | 52.94% | 0 | 0 | 19 | 6.08 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Sergi Busquets Burgos | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 47 | 37 | 78.72% | 0 | 2 | 56 | 7.32 | |
| 9 | Robert Lewandowski | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 4 | 27 | 6.91 | |
| 1 | Marc-Andre ter Stegen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 32 | 6.62 | |
| 20 | Sergi Roberto Carnicer | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 40 | 35 | 87.5% | 4 | 0 | 55 | 6.91 | |
| 15 | Andreas Christensen | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 57 | 55 | 96.49% | 0 | 3 | 71 | 6.93 | |
| 21 | Frenkie De Jong | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 51 | 45 | 88.24% | 2 | 1 | 60 | 6.87 | |
| 23 | Jules Kounde | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 57 | 52 | 91.23% | 0 | 1 | 64 | 6.52 | |
| 22 | Raphael Dias Belloli,Raphinha | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 28 | 24 | 85.71% | 3 | 0 | 46 | 7.57 | |
| 11 | Ferran Torres | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 24 | 6.15 | |
| 6 | Pablo Martin Paez Gaviria | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 2 | 25 | 6.69 | |
| 28 | Alejandro Balde | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 32 | 28 | 87.5% | 3 | 0 | 51 | 7.07 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ