Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Athletic Bilbao
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Athletic Bilbao vs Betis hôm nay ngày 28/08/2023 lúc 02:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Athletic Bilbao vs Betis tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Athletic Bilbao vs Betis hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Willian Jose
0 - 2 Francisco R. Alarcon Suarez,Isco
Guido Rodriguez
Abner Vinicius Da Silva Santos
Rodri Sanchez
Juan Miranda
Paul Akouokou
Borja Iglesias Quintas
Andres Guardado
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Iker Muniain Goni | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 4 | 0 | 37 | 6.39 | |
| 16 | Inigo Ruiz de Galarreta Etxeberria | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 26 | 18 | 69.23% | 0 | 1 | 34 | 6.31 | |
| 9 | Inaki Williams Dannis | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 2 | 0 | 32 | 7.27 | |
| 1 | Unai Simon | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 16 | 5.98 | |
| 6 | Mikel Vesga | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 2 | 1 | 45 | 38 | 84.44% | 1 | 1 | 60 | 7.61 | |
| 15 | Inigo Lekue | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 2 | 0 | 39 | 6.24 | |
| 12 | Gorka Guruzeta Rodriguez | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 2 | 20 | 7.36 | |
| 3 | Daniel Vivian Moreno | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 1 | 39 | 6.39 | |
| 4 | Aitor Paredes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 1 | 30 | 6.05 | |
| 11 | Nico Williams | Cánh phải | 2 | 0 | 2 | 13 | 10 | 76.92% | 2 | 0 | 27 | 7.67 | |
| 19 | Imanol Garcia de Albeniz | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 24 | 23 | 95.83% | 4 | 1 | 43 | 6.78 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Francisco R. Alarcon Suarez,Isco | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 26 | 23 | 88.46% | 1 | 0 | 36 | 7.55 | |
| 6 | German Alejo Pezzella | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 2 | 29 | 6.2 | |
| 13 | Rui Silva | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 12 | 57.14% | 0 | 0 | 23 | 5.23 | |
| 23 | Youssouf Sabaly | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 1 | 0 | 28 | 5.66 | |
| 10 | Ayoze Perez | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 25 | 6.55 | |
| 5 | Guido Rodriguez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 1 | 30 | 5.55 | |
| 19 | Luiz Felipe Ramos Marchi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 1 | 25 | 6.36 | |
| 21 | Marc Roca | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 1 | 30 | 5.89 | |
| 24 | Aitor Ruibal | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 14 | 9 | 64.29% | 2 | 0 | 22 | 6.36 | |
| 12 | Willian Jose | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 1 | 19 | 7.42 | |
| 20 | Abner Vinicius Da Silva Santos | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 1 | 1 | 30 | 5.85 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ