Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Athletic Bilbao
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Athletic Bilbao vs Cadiz hôm nay ngày 16/09/2023 lúc 19:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Athletic Bilbao vs Cadiz tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Athletic Bilbao vs Cadiz hôm nay chính xác nhất tại đây.
Rafael Jimenez Jarque, Fali
Ruben Alcaraz
Darwin Machis
Maximiliano Gomez
Robert Navarro
Alejandro Fernandez Iglesias,Alex
Alvaro Negredo Sanchez
Maximiliano Gomez
Javier Hernandez Cabrera
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Yuri Berchiche | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 32 | 24 | 75% | 1 | 1 | 43 | 6.29 | |
| 16 | Inigo Ruiz de Galarreta Etxeberria | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 30 | 26 | 86.67% | 3 | 1 | 37 | 6.39 | |
| 18 | Oscar de Marcos Arana Oscar | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 40 | 34 | 85% | 2 | 0 | 56 | 6.5 | |
| 9 | Inaki Williams Dannis | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 21 | 16 | 76.19% | 3 | 0 | 38 | 6.38 | |
| 7 | Alejandro Berenguer Remiro | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 15 | 9 | 60% | 3 | 1 | 27 | 6.66 | |
| 1 | Unai Simon | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 9 | 6.48 | |
| 6 | Mikel Vesga | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 25 | 17 | 68% | 0 | 0 | 31 | 6.3 | |
| 12 | Gorka Guruzeta Rodriguez | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 2 | 20 | 6.34 | |
| 3 | Daniel Vivian Moreno | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 32 | 84.21% | 0 | 0 | 46 | 6.64 | |
| 8 | Oihan Sancet | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 23 | 19 | 82.61% | 1 | 0 | 39 | 7.05 | |
| 4 | Aitor Paredes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 34 | 87.18% | 0 | 0 | 46 | 6.51 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | RogerLast Martiacute Salvador | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 11 | 5.9 | |
| 7 | Ruben Sobrino Pozuelo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 11 | 5 | 45.45% | 0 | 1 | 21 | 6.23 | |
| 23 | Luis Hernandez Rodriguez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 14 | 6.53 | |
| 17 | Gonzalo Escalante | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 1 | 14 | 6.45 | |
| 1 | Jeremias Ledesma | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 7 | 36.84% | 0 | 0 | 23 | 6.8 | |
| 3 | Rafael Jimenez Jarque, Fali | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 1 | 23 | 6.96 | |
| 4 | Ruben Alcaraz | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 24 | 6.28 | |
| 20 | Isaac Carcelen Valencia | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 28 | 6.81 | |
| 11 | Ivan Alejo | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 2 | 28.57% | 2 | 0 | 17 | 6.24 | |
| 16 | Chris Ramos | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 2 | 16 | 6.22 | |
| 15 | Javier Hernandez Cabrera | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 1 | 1 | 32 | 6.47 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ