Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Athletic Bilbao
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Athletic Bilbao vs Celta Vigo hôm nay ngày 11/11/2023 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Athletic Bilbao vs Celta Vigo tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Athletic Bilbao vs Celta Vigo hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Iago Aspas Juncal
Iago Aspas Juncal
1 - 2 Jonathan Bamba
Jorgen Strand Larsen Goal Disallowed
3 - 3 Jorgen Strand Larsen
Luca De La Torre
Iago Aspas Juncal
Franco Cervi
Anastasios Douvikas
Vicente Guaita Panadero
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Inigo Ruiz de Galarreta Etxeberria | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 37 | 36 | 97.3% | 1 | 1 | 44 | 6.63 | |
| 18 | Oscar de Marcos Arana Oscar | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 39 | 33 | 84.62% | 3 | 0 | 54 | 6.08 | |
| 9 | Inaki Williams Dannis | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 15 | 9 | 60% | 4 | 0 | 37 | 6.37 | |
| 1 | Unai Simon | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 19 | 5.82 | |
| 6 | Mikel Vesga | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 0 | 40 | 5.95 | |
| 15 | Inigo Lekue | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 33 | 27 | 81.82% | 2 | 0 | 46 | 6.2 | |
| 12 | Gorka Guruzeta Rodriguez | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 2 | 17 | 7.11 | |
| 3 | Daniel Vivian Moreno | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 49 | 41 | 83.67% | 0 | 0 | 54 | 5.98 | |
| 8 | Oihan Sancet | Tiền vệ công | 3 | 2 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 1 | 26 | 7.09 | |
| 4 | Aitor Paredes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 2 | 34 | 5.92 | |
| 11 | Nico Williams | Cánh phải | 1 | 1 | 3 | 14 | 13 | 92.86% | 4 | 0 | 27 | 7.8 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Vicente Guaita Panadero | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 22 | 6.52 | |
| 10 | Iago Aspas Juncal | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 4 | 0 | 26 | 7.42 | |
| 2 | Carl Starfelt | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 3 | 23 | 5.4 | |
| 17 | Jonathan Bamba | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 18 | 13 | 72.22% | 1 | 0 | 29 | 7.44 | |
| 20 | Kevin Vazquez Comesana | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 1 | 25 | 6.34 | |
| 8 | Francisco Beltran | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 32 | 6.47 | |
| 18 | Jorgen Strand Larsen | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 2 | 20 | 6.34 | |
| 4 | Unai Nunez Gestoso | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 23 | 74.19% | 0 | 0 | 44 | 6.65 | |
| 3 | Óscar Mingueza | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 29 | 6.5 | |
| 23 | Manuel Sanchez De La Pena | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 1 | 0 | 39 | 6.35 | |
| 6 | Carlos Dotor | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 26 | 6.54 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ