Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Athletic Bilbao
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Athletic Bilbao vs Elche hôm nay ngày 21/02/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Athletic Bilbao vs Elche tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Athletic Bilbao vs Elche hôm nay chính xác nhất tại đây.
Aleix Febas
Lucas Cepeda
1 - 1 Andre Silva
Buba Sangare
David Affengruber
Rafael Mir Vicente
Adria Giner Pedrosa
Pedro Bigas Rigo
Adam Boayar
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Yuri Berchiche | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 27 | 25 | 92.59% | 2 | 2 | 45 | 7.39 | |
| 16 | Inigo Ruiz de Galarreta Etxeberria | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 22 | 15 | 68.18% | 6 | 1 | 37 | 6.67 | |
| 14 | Aymeric Laporte | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 25 | 20 | 80% | 1 | 2 | 33 | 7.15 | |
| 9 | Inaki Williams Dannis | Cánh phải | 3 | 1 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 2 | 0 | 23 | 6.31 | |
| 1 | Unai Simon | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 0 | 22 | 6.49 | |
| 15 | Inigo Lekue Martinez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 2 | 0 | 37 | 6.36 | |
| 11 | Gorka Guruzeta Rodriguez | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 13 | 6 | 46.15% | 0 | 3 | 19 | 6.58 | |
| 3 | Daniel Vivian Moreno | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 1 | 29 | 7.05 | |
| 8 | Oihan Sancet | Tiền vệ công | 2 | 0 | 2 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 24 | 6.17 | |
| 20 | Unai Gomez | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 12 | 9 | 75% | 5 | 0 | 25 | 6.27 | |
| 30 | Alejandro Rego | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 1 | 20 | 6.59 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Pedro Bigas Rigo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 28 | 73.68% | 1 | 1 | 48 | 6.65 | |
| 9 | Andre Silva | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 23 | 6.1 | |
| 1 | Matias Ezequiel Dituro | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 20 | 55.56% | 0 | 0 | 41 | 6.83 | |
| 14 | Aleix Febas | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 1 | 30 | 6.39 | |
| 15 | Tete Morente | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 2 | 1 | 27 | 6.37 | |
| 21 | Leo Petrot | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 1 | 0 | 32 | 6.43 | |
| 11 | German Valera | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 1 | 1 | 35 | 6.42 | |
| 8 | Marc Aguado Pallares | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 0 | 30 | 6.39 | |
| 23 | Victor Chust | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 33 | 91.67% | 0 | 3 | 45 | 7.15 | |
| 24 | Lucas Cepeda | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 0 | 25 | 6.28 | |
| 20 | Alvaro Daniel Rodriguez Munoz | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 7 | 27 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ