Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Athletic Bilbao
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Athletic Bilbao vs FC Viktoria Plzen hôm nay ngày 31/01/2025 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Athletic Bilbao vs FC Viktoria Plzen tại Cúp C2 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Athletic Bilbao vs FC Viktoria Plzen hôm nay chính xác nhất tại đây.
Prince Kwabena Adu
Jiri Panos
Sampson Dweh
2 - 1 Milan Havel
Daniel Vasulin
Daniel Vasulin
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Yuri Berchiche | Hậu vệ cánh trái | 2 | 2 | 2 | 44 | 38 | 86.36% | 2 | 4 | 60 | 7.63 | |
| 18 | Oscar de Marcos Arana Oscar | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 44 | 34 | 77.27% | 2 | 0 | 64 | 6.92 | |
| 9 | Inaki Williams Dannis | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 20 | 13 | 65% | 2 | 0 | 32 | 7.28 | |
| 7 | Alejandro Berenguer Remiro | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 23 | 21 | 91.3% | 5 | 1 | 45 | 6.84 | |
| 5 | Yeray Alvarez Lopez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 3 | 41 | 7.28 | |
| 12 | Gorka Guruzeta Rodriguez | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 2 | 14 | 6.56 | |
| 3 | Daniel Vivian Moreno | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 40 | 33 | 82.5% | 0 | 0 | 56 | 7.23 | |
| 24 | Benat Prados Diaz | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 40 | 34 | 85% | 1 | 3 | 55 | 6.83 | |
| 10 | Nico Williams | Cánh trái | 3 | 2 | 2 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 0 | 47 | 8 | |
| 13 | Julen Agirrezabala | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 0 | 15 | 7.07 | |
| 23 | Mikel Jauregizar | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 35 | 32 | 91.43% | 0 | 1 | 44 | 6.86 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Matej Vydra | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 5 | 21 | 6.64 | |
| 24 | Milan Havel | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 13 | 6.17 | |
| 21 | Vaclav Jemelka | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 17 | 68% | 2 | 1 | 40 | 6.24 | |
| 23 | Lukas Kalvach | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 24 | 16 | 66.67% | 1 | 0 | 33 | 6.32 | |
| 16 | Martin Jedlicka | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 0 | 20 | 6.73 | |
| 3 | Svetozar Markovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 32 | 6.05 | |
| 31 | Pavel Sulc | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 23 | 13 | 56.52% | 0 | 4 | 39 | 6.83 | |
| 22 | Carlos Eduardo Lopes Cruz | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 1 | 0 | 33 | 6.58 | |
| 6 | Lukas Cerv | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 28 | 6.35 | |
| 40 | Sampson Dweh | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 0 | 41 | 6.19 | |
| 80 | Prince Kwabena Adu | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 10 | 3 | 30% | 0 | 0 | 31 | 5.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ