Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Athletic Bilbao
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Athletic Bilbao vs Getafe hôm nay ngày 01/04/2023 lúc 21:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Athletic Bilbao vs Getafe tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Athletic Bilbao vs Getafe hôm nay chính xác nhất tại đây.
Carles Alena Castillo
Cristian Portugues Manzanera
Angel Algobia
Juan Latasa
Gonzalo Villar
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Raul Garcia Escudero | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 1 | 1 | 11 | 6.19 | |
| 10 | Iker Muniain Goni | Cánh trái | 0 | 0 | 4 | 60 | 52 | 86.67% | 13 | 0 | 88 | 7.79 | |
| 17 | Yuri Berchiche | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 40 | 33 | 82.5% | 2 | 1 | 60 | 7.21 | |
| 21 | Ander Capa Rodriguez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 14 | 6.04 | |
| 18 | Oscar de Marcos Arana Oscar | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 41 | 28 | 68.29% | 8 | 2 | 80 | 7.09 | |
| 14 | Daniel García Carrillo | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 38 | 29 | 76.32% | 0 | 2 | 47 | 6.78 | |
| 9 | Inaki Williams Dannis | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 3 | 31 | 24 | 77.42% | 11 | 2 | 64 | 6.47 | |
| 7 | Alejandro Berenguer Remiro | Cánh phải | 3 | 1 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 2 | 1 | 30 | 6.79 | |
| 6 | Mikel Vesga | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 0 | 39 | 6.5 | |
| 5 | Yeray Alvarez Lopez | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 47 | 41 | 87.23% | 0 | 2 | 57 | 6.72 | |
| 12 | Gorka Guruzeta Rodriguez | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 3 | 30 | 6.52 | |
| 3 | Daniel Vivian Moreno | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 74 | 56 | 75.68% | 0 | 4 | 86 | 6.77 | |
| 8 | Oihan Sancet | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 1 | 27 | 6.36 | |
| 19 | Oier Zarraga | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 4 | 1 | 27 | 6.47 | |
| 11 | Nico Williams | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 1 | 0 | 25 | 6.96 | |
| 13 | Julen Agirrezabala | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 19 | 70.37% | 0 | 0 | 30 | 6.77 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | David Soria | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 20 | 64.52% | 0 | 1 | 42 | 7.67 | |
| 9 | Cristian Portugues Manzanera | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 10 | 6.14 | |
| 22 | Damian Nicolas Suarez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 6 | 37.5% | 1 | 0 | 37 | 6.68 | |
| 17 | Munir El Haddadi | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 21 | 14 | 66.67% | 5 | 3 | 54 | 7.54 | |
| 10 | Enes Unal | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 22 | 11 | 50% | 0 | 4 | 36 | 6.54 | |
| 20 | Nemanja Maksimovic | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 18 | 10 | 55.56% | 0 | 5 | 33 | 7.52 | |
| 2 | Djene Dakonam | Trung vệ | 1 | 0 | 2 | 22 | 16 | 72.73% | 3 | 2 | 33 | 7.09 | |
| 19 | Borja Mayoral Moya | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 1 | 3 | 34 | 6.39 | |
| 6 | Domingos Duarte | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 0 | 33 | 7.27 | |
| 15 | Omar Federico Alderete Fernandez | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 28 | 11 | 39.29% | 0 | 4 | 46 | 7.44 | |
| 11 | Carles Alena Castillo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 15 | 5.95 | |
| 5 | Luis Milla | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 19 | 14 | 73.68% | 1 | 0 | 35 | 7.18 | |
| 24 | Gonzalo Villar | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 6.06 | |
| 16 | Angel Algobia | Defender | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 13 | 6.23 | |
| 21 | Juan Antonio Iglesias Sanchez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 26 | 16 | 61.54% | 0 | 0 | 50 | 7.45 | |
| 14 | Juan Latasa | Defender | 0 | 0 | 1 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 2 | 12 | 6.44 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ