Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Athletic Bilbao
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Athletic Bilbao vs Getafe hôm nay ngày 16/08/2024 lúc 00:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Athletic Bilbao vs Getafe tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Athletic Bilbao vs Getafe hôm nay chính xác nhất tại đây.
Carles Alena Castillo
Chrisantus Uche
Peter Federico
1 - 1 Chrisantus Uche
Yellu Santiago
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Ander Herrera Aguera | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 1 | 41 | 6.29 | |
| 17 | Yuri Berchiche | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 46 | 40 | 86.96% | 1 | 2 | 71 | 6.74 | |
| 9 | Inaki Williams Dannis | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 2 | 1 | 42 | 6.38 | |
| 7 | Alejandro Berenguer Remiro | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 6 | 3 | 36 | 6.65 | |
| 6 | Mikel Vesga | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 38 | 27 | 71.05% | 0 | 0 | 46 | 6.46 | |
| 15 | Inigo Lekue | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 14 | 13 | 92.86% | 1 | 0 | 18 | 6.13 | |
| 5 | Yeray Alvarez Lopez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 59 | 52 | 88.14% | 0 | 3 | 75 | 6.8 | |
| 12 | Gorka Guruzeta Rodriguez | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 0 | 33 | 6.57 | |
| 2 | Gorosabel | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 36 | 6.09 | |
| 3 | Daniel Vivian Moreno | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 18 | 100% | 1 | 0 | 20 | 6.04 | |
| 8 | Oihan Sancet | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 0 | 29 | 7.05 | |
| 24 | Benat Prados Diaz | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 28 | 20 | 71.43% | 0 | 4 | 35 | 6.78 | |
| 4 | Aitor Paredes | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 56 | 49 | 87.5% | 0 | 3 | 69 | 6.46 | |
| 10 | Nico Williams | Cánh trái | 2 | 2 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 0 | 12 | 6.49 | |
| 19 | Javier Marton | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 23 | Malcom Adu | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 20 | Unai Gomez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 4 | 1 | 20 | 6.07 | |
| 27 | Unai Egiluz | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 32 | Adama Boiro | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 31 | Mikel Jauregizar | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 26 | Alex Padilla | 0 | 0 | 0 | 36 | 19 | 52.78% | 0 | 1 | 47 | 6.3 | ||
| 34 | Oier Gastesi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | David Soria | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 6 | 37.5% | 0 | 1 | 25 | 6.74 | |
| 16 | Diego Rico Salguero | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 20 | 13 | 65% | 0 | 1 | 43 | 6.59 | |
| 8 | Mauro Wilney Arambarri Rosa | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 0 | 11 | 5.81 | |
| 2 | Djene Dakonam | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 1 | 28 | 6.64 | |
| 22 | Domingos Duarte | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 15 | Omar Federico Alderete Fernandez | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 27 | 16 | 59.26% | 0 | 3 | 36 | 6.86 | |
| 11 | Carles Alena Castillo | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 12 | 9 | 75% | 3 | 0 | 26 | 6.61 | |
| 17 | Carles Pérez Sayol | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 0 | 25 | 6.44 | |
| 5 | Luis Milla | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 26 | 15 | 57.69% | 8 | 2 | 47 | 6.85 | |
| 7 | Alex Sola | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 10 | 5 | 50% | 0 | 0 | 22 | 6.1 | |
| 1 | Jiri Letacek | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 21 | Juan Antonio Iglesias Sanchez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 1 | 1 | 47 | 7.16 | |
| 20 | Yellu Santiago | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.23 | |
| 27 | Nabil Aberdin | 1 | 0 | 0 | 19 | 11 | 57.89% | 0 | 5 | 32 | 7.05 | ||
| 6 | Chrisantus Uche | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 31 | 7.24 | |
| 26 | Alberto Risco | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 19 | Peter Federico | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 14 | 6.47 | |
| 40 | Diego Ferrer | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ