Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Athletic Bilbao
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Athletic Bilbao vs Mallorca hôm nay ngày 03/02/2024 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Athletic Bilbao vs Mallorca tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Athletic Bilbao vs Mallorca hôm nay chính xác nhất tại đây.
Vedat Muriqi
Ignacio Vidal Miralles
Sergi Darder
Cyle Larin
Javi Llabres
Abdon Prats Bastidas
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Yuri Berchiche | Hậu vệ cánh trái | 2 | 2 | 0 | 44 | 42 | 95.45% | 0 | 0 | 48 | 8.53 | |
| 16 | Inigo Ruiz de Galarreta Etxeberria | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 37 | 29 | 78.38% | 4 | 1 | 48 | 6.84 | |
| 18 | Oscar de Marcos Arana Oscar | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 30 | 27 | 90% | 1 | 0 | 45 | 6.76 | |
| 9 | Inaki Williams Dannis | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 2 | 2 | 27 | 6.4 | |
| 1 | Unai Simon | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 0 | 19 | 6.74 | |
| 5 | Yeray Alvarez Lopez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 0 | 0 | 32 | 6.52 | |
| 12 | Gorka Guruzeta Rodriguez | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 5 | 42 | 7.59 | |
| 8 | Oihan Sancet | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 23 | 22 | 95.65% | 1 | 1 | 29 | 6.58 | |
| 24 | Benat Prados Diaz | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 40 | 36 | 90% | 1 | 1 | 50 | 7.01 | |
| 4 | Aitor Paredes | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 2 | 33 | 6.7 | |
| 11 | Nico Williams | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 2 | 0 | 29 | 7.64 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Daniel Jose Rodriguez Vazquez | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 2 | 0 | 28 | 6.43 | |
| 11 | Jaume Vicent Costa Jorda | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 22 | 14 | 63.64% | 1 | 3 | 34 | 6.01 | |
| 5 | Omar Mascarell Gonzalez | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 0 | 23 | 5.81 | |
| 1 | Predrag Rajkovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 7 | 41.18% | 0 | 0 | 22 | 5.76 | |
| 7 | Vedat Muriqi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 5.99 | |
| 17 | Cyle Larin | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 2 | 17 | 6.34 | |
| 24 | Martin Valjent | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 1 | 23 | 5.99 | |
| 21 | Antonio Jose Raillo Arenas | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 1 | 27 | 6.16 | |
| 20 | Giovanni Gonzalez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 2 | 1 | 27 | 5.96 | |
| 8 | Manuel Morlanes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 1 | 32 | 6.59 | |
| 18 | Antonio Sanchez Navarro | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 24 | 5.72 | |
| 6 | Jose Manuel Arias Copete | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 32 | 6.44 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ