Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Athletic Bilbao
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Athletic Bilbao vs Mallorca hôm nay ngày 10/03/2025 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Athletic Bilbao vs Mallorca tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Athletic Bilbao vs Mallorca hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Antonio Jose Raillo Arenas
Antonio Sanchez Navarro
Manuel Morlanes
Daniel Jose Rodriguez Vazquez
Jose Manuel Arias Copete
Cyle Larin
Antonio Sanchez Navarro
Antonio Jose Raillo Arenas
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Inaki Williams Dannis | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 4 | 0 | 15 | 5.9 | |
| 7 | Alejandro Berenguer Remiro | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 7 | 1 | 38 | 6.28 | |
| 1 | Unai Simon | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 13 | 54.17% | 0 | 0 | 32 | 6.06 | |
| 15 | Inigo Lekue | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 14 | 13 | 92.86% | 2 | 0 | 22 | 6.3 | |
| 5 | Yeray Alvarez Lopez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 71 | 61 | 85.92% | 0 | 4 | 85 | 6.95 | |
| 12 | Gorka Guruzeta Rodriguez | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 1 | 13 | 6.08 | |
| 14 | Unai Nunez Gestoso | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 30 | 93.75% | 0 | 4 | 38 | 6.76 | |
| 2 | Gorosabel | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 55 | 46 | 83.64% | 3 | 1 | 88 | 7.07 | |
| 24 | Benat Prados Diaz | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 4 | 44 | 39 | 88.64% | 2 | 2 | 59 | 7.29 | |
| 4 | Aitor Paredes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 31 | 86.11% | 0 | 1 | 46 | 5.97 | |
| 10 | Nico Williams | Cánh trái | 4 | 2 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 7 | 1 | 59 | 7.46 | |
| 20 | Unai Gomez | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 1 | 1 | 5 | 6.17 | |
| 32 | Adama Boiro | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 1 | 1 | 45 | 6.42 | |
| 28 | Peio Canales | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 1 | 0 | 25 | 6.16 | |
| 21 | Maroan Harrouch Sannadi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 7 | 5.92 | |
| 23 | Mikel Jauregizar | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 45 | 32 | 71.11% | 1 | 0 | 61 | 6.39 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Daniel Jose Rodriguez Vazquez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 2 | 0 | 10 | 6.26 | |
| 5 | Omar Mascarell Gonzalez | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 0 | 25 | 6.34 | |
| 11 | Takuma Asano | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 8 | 4 | 50% | 1 | 2 | 17 | 6.14 | |
| 22 | Johan Andres Mojica Palacio | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 35 | 25 | 71.43% | 3 | 1 | 70 | 6.96 | |
| 10 | Sergi Darder | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 29 | 25 | 86.21% | 1 | 0 | 41 | 7.02 | |
| 7 | Vedat Muriqi | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 30 | 13 | 43.33% | 0 | 5 | 40 | 6.18 | |
| 17 | Cyle Larin | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 2 | 8 | 6.27 | |
| 24 | Martin Valjent | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 29 | 27 | 93.1% | 2 | 2 | 50 | 7.38 | |
| 21 | Antonio Jose Raillo Arenas | Trung vệ | 3 | 2 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 3 | 41 | 7.38 | |
| 23 | Pablo Maffeo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 14 | 60.87% | 4 | 0 | 51 | 6.75 | |
| 1 | Dominik Greif | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 24 | 63.16% | 0 | 0 | 45 | 5.94 | |
| 8 | Manuel Morlanes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.05 | |
| 18 | Antonio Sanchez Navarro | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 19 | 6.1 | |
| 12 | Samuel Almeida Costa | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 33 | 24 | 72.73% | 1 | 4 | 55 | 6.61 | |
| 6 | Jose Manuel Arias Copete | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 38 | 84.44% | 0 | 4 | 66 | 7.82 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ