Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Athletic Bilbao 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Athletic Bilbao vs Manchester United hôm nay ngày 02/05/2025 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Athletic Bilbao vs Manchester United tại Cúp C2 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Athletic Bilbao vs Manchester United hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Carlos Henrique Casimiro,Casemiro
Rasmus Hojlund Penalty awarded
0 - 2 Bruno Joao N. Borges Fernandes
0 - 3 Bruno Joao N. Borges Fernandes
Matthijs de Ligt
Mason Mount
Luke Shaw
Mason Mount
Kobbie Mainoo
Amad Diallo Traore
Alejandro Garnacho
Leny Yoro
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Yuri Berchiche | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 2 | 3 | 40 | 6.15 | |
| 16 | Inigo Ruiz de Galarreta Etxeberria | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 0 | 19 | 5.72 | |
| 18 | Oscar de Marcos Arana Oscar | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 2 | 2 | 18 | 6.22 | |
| 9 | Inaki Williams Dannis | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 12 | 5 | 41.67% | 3 | 0 | 24 | 5.68 | |
| 7 | Alejandro Berenguer Remiro | Cánh trái | 2 | 2 | 2 | 12 | 8 | 66.67% | 3 | 0 | 18 | 6.32 | |
| 5 | Yeray Alvarez Lopez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 0 | 39 | 5.66 | |
| 2 | Gorosabel | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 3 | 0 | 21 | 6.38 | |
| 3 | Daniel Vivian Moreno | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 1 | 16 | 4.59 | |
| 24 | Benat Prados Diaz | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 13 | 6.28 | |
| 4 | Aitor Paredes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 23 | 6.34 | |
| 10 | Nico Williams | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 15 | 8 | 53.33% | 4 | 0 | 38 | 6 | |
| 13 | Julen Agirrezabala | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 14 | 63.64% | 0 | 0 | 29 | 6.14 | |
| 11 | Alvaro Djalo | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.09 | |
| 20 | Unai Gomez | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.04 | |
| 21 | Maroan Harrouch Sannadi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 20 | 16 | 80% | 0 | 1 | 37 | 6.09 | |
| 23 | Mikel Jauregizar | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 23 | 16 | 69.57% | 1 | 0 | 36 | 5.49 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Bruno Joao N. Borges Fernandes | Tiền vệ công | 4 | 3 | 3 | 58 | 45 | 77.59% | 7 | 1 | 80 | 9.2 | |
| 5 | Harry Maguire | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 70 | 68 | 97.14% | 1 | 0 | 76 | 7.01 | |
| 2 | Victor Nilsson-Lindelof | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 98 | 95 | 96.94% | 0 | 1 | 106 | 7.56 | |
| 18 | Carlos Henrique Casimiro,Casemiro | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 2 | 0 | 86 | 72 | 83.72% | 1 | 5 | 106 | 8.67 | |
| 23 | Luke Shaw | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 10 | 8 | 80% | 3 | 0 | 13 | 6.45 | |
| 24 | Andre Onana | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 28 | 6.84 | |
| 4 | Matthijs de Ligt | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 27 | 96.43% | 0 | 0 | 29 | 6.17 | |
| 3 | Noussair Mazraoui | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 34 | 29 | 85.29% | 1 | 1 | 51 | 7.95 | |
| 7 | Mason Mount | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 2 | 0 | 23 | 6.15 | |
| 25 | Manuel Ugarte | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 2 | 44 | 37 | 84.09% | 0 | 1 | 61 | 8.02 | |
| 9 | Rasmus Hojlund | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 2 | 29 | 7.49 | |
| 16 | Amad Diallo Traore | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.19 | |
| 17 | Alejandro Garnacho | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 1 | 2 | 50 | 6.74 | |
| 15 | Leny Yoro | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 66 | 61 | 92.42% | 0 | 0 | 76 | 6.91 | |
| 37 | Kobbie Mainoo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.08 | |
| 13 | Patrick Dorgu | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 35 | 31 | 88.57% | 3 | 1 | 63 | 7.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ