Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Athletic Bilbao
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Athletic Bilbao vs Osasuna hôm nay ngày 12/05/2024 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Athletic Bilbao vs Osasuna tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Athletic Bilbao vs Osasuna hôm nay chính xác nhất tại đây.
Jorge Herrando
0 - 1 Raul Garcia de Haro
0 - 2 Ruben Garcia Santos
Pablo Ibanez Lumbreras
Aimar Oroz Huarte
Alejandro Catena Marugán
Jose Manuel Arnaiz Diaz
Juan Cruz
Jorge Moreno
Ruben Garcia Santos
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Raul Garcia Escudero | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 1 | 1 | 18 | 6.22 | |
| 21 | Ander Herrera Aguera | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 58 | 50 | 86.21% | 1 | 0 | 69 | 5.45 | |
| 10 | Iker Muniain Goni | Tiền vệ công | 0 | 0 | 3 | 39 | 34 | 87.18% | 3 | 0 | 55 | 6.52 | |
| 17 | Yuri Berchiche | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 73 | 68 | 93.15% | 2 | 3 | 98 | 6.5 | |
| 18 | Oscar de Marcos Arana Oscar | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 63 | 57 | 90.48% | 11 | 0 | 91 | 6.7 | |
| 9 | Inaki Williams Dannis | Cánh phải | 2 | 2 | 2 | 33 | 23 | 69.7% | 4 | 1 | 57 | 7.91 | |
| 7 | Alejandro Berenguer Remiro | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 14 | 13 | 92.86% | 3 | 0 | 24 | 6.01 | |
| 1 | Unai Simon | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 27 | 5.78 | |
| 6 | Mikel Vesga | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 51 | 45 | 88.24% | 1 | 2 | 61 | 6.49 | |
| 15 | Inigo Lekue | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 76 | 70 | 92.11% | 0 | 0 | 82 | 6.31 | |
| 20 | Asier Villalibre | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 19 | 7.18 | |
| 3 | Daniel Vivian Moreno | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 75 | 65 | 86.67% | 0 | 1 | 89 | 6.9 | |
| 24 | Benat Prados Diaz | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 28 | 20 | 71.43% | 1 | 2 | 33 | 6.32 | |
| 11 | Nico Williams | Cánh trái | 4 | 1 | 1 | 26 | 21 | 80.77% | 4 | 1 | 44 | 6.19 | |
| 23 | Malcom Adu | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 1 | 0 | 16 | 6.33 | |
| 30 | Unai Gomez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 2 | 17 | 6.46 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Ruben Garcia Santos | Cánh trái | 4 | 1 | 2 | 35 | 28 | 80% | 8 | 0 | 68 | 7.75 | |
| 15 | Ruben Pena Jimenez | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 2 | 11 | 9 | 81.82% | 3 | 0 | 37 | 7.1 | |
| 22 | Johan Andres Mojica Palacio | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 1 | 35 | 27 | 77.14% | 3 | 0 | 54 | 6.18 | |
| 6 | Lucas Torro Marset | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 38 | 28 | 73.68% | 0 | 5 | 57 | 7.04 | |
| 3 | Juan Cruz | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 6 | 6.03 | |
| 20 | Jose Manuel Arnaiz Diaz | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 5.9 | |
| 1 | Sergio Herrera | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 15 | 62.5% | 0 | 0 | 36 | 5.99 | |
| 24 | Alejandro Catena Marugán | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 15 | 62.5% | 0 | 1 | 33 | 6.08 | |
| 10 | Aimar Oroz Huarte | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 15 | 6.01 | |
| 23 | Raul Garcia de Haro | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 3 | 26 | 7.51 | |
| 28 | Jorge Herrando | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 0 | 18 | 5.68 | |
| 12 | Jesus Areso | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 3 | 21 | 17 | 80.95% | 1 | 1 | 42 | 7.89 | |
| 45 | Jorge Moreno | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 1 | 0 | 12 | 5.89 | |
| 19 | Pablo Ibanez Lumbreras | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 3 | 44 | 7.02 | |
| 34 | Iker Munoz Cameros | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 22 | 14 | 63.64% | 0 | 1 | 39 | 7.02 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ