Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Athletic Bilbao
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Athletic Bilbao vs Osasuna hôm nay ngày 30/03/2025 lúc 23:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Athletic Bilbao vs Osasuna tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Athletic Bilbao vs Osasuna hôm nay chính xác nhất tại đây.
Alejandro Catena Marugán
Moises Gomez Bordonado
Ruben Pena Jimenez
Pablo Ibanez Lumbreras
Jose Manuel Arnaiz Diaz
Raul Garcia de Haro
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Yuri Berchiche | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 0 | 40 | 6.78 | |
| 18 | Oscar de Marcos Arana Oscar | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 1 | 0 | 40 | 6.65 | |
| 9 | Inaki Williams Dannis | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 2 | 1 | 26 | 6.29 | |
| 7 | Alejandro Berenguer Remiro | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 10 | 6 | 60% | 5 | 0 | 23 | 6.36 | |
| 1 | Unai Simon | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 1 | 11 | 6.52 | |
| 5 | Yeray Alvarez Lopez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 2 | 33 | 7.02 | |
| 14 | Unai Nunez Gestoso | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 1 | 31 | 6.75 | |
| 24 | Benat Prados Diaz | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 1 | 17 | 6.21 | |
| 10 | Nico Williams | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 28 | 6.49 | |
| 21 | Maroan Harrouch Sannadi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 18 | 6.16 | |
| 23 | Mikel Jauregizar | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 1 | 14 | 6.28 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Ruben Garcia Santos | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 2 | 1 | 28 | 6.45 | |
| 17 | Ante Budimir | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 3 | 33.33% | 0 | 0 | 13 | 5.96 | |
| 6 | Lucas Torro Marset | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 4 | 27 | 7.04 | |
| 13 | Aitor Fernandez Abarisketa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 23 | 7.14 | |
| 24 | Alejandro Catena Marugán | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 24 | 6.36 | |
| 7 | Jon Moncayola Tollar | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 21 | 16 | 76.19% | 3 | 0 | 35 | 6.78 | |
| 10 | Aimar Oroz Huarte | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 1 | 22 | 6.32 | |
| 22 | Flavien Enzo Thiedort Boyomo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 11 | 6.23 | |
| 5 | Jorge Herrando | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 15 | 6.5 | |
| 12 | Jesus Areso | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 1 | 25 | 6.48 | |
| 23 | Abel Bretones | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 2 | 0 | 29 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ