Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Athletic Bilbao
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Athletic Bilbao vs PSG hôm nay ngày 11/12/2025 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Athletic Bilbao vs PSG tại Cúp C1 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Athletic Bilbao vs PSG hôm nay chính xác nhất tại đây.
Warren Zaire-Emery
Ilya Zabarnyi
Desire Doue
Goncalo Matias Ramos
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Yuri Berchiche | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 19 | 6.55 | |
| 16 | Inigo Ruiz de Galarreta Etxeberria | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 1 | 0 | 20 | 6.8 | |
| 7 | Alejandro Berenguer Remiro | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 6 | 50% | 6 | 1 | 24 | 6.12 | |
| 1 | Unai Simon | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 0 | 21 | 7.57 | |
| 11 | Gorka Guruzeta Rodriguez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 15 | 9 | 60% | 0 | 3 | 26 | 6.44 | |
| 3 | Daniel Vivian Moreno | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 1 | 0 | 31 | 6.64 | |
| 8 | Oihan Sancet | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 29 | 6.85 | |
| 10 | Nico Williams | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 16 | 6.19 | |
| 12 | Jesus Areso | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 1 | 0 | 41 | 7.18 | |
| 19 | Adama Boiro | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 11 | 6.41 | |
| 18 | Mikel Jauregizar | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 16 | 10 | 62.5% | 1 | 0 | 27 | 6.76 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Vitor Machado Ferreira | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 73 | 69 | 94.52% | 1 | 0 | 82 | 6.39 | |
| 5 | Marcos Aoas Correa Marquinhos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 36 | 87.8% | 0 | 1 | 44 | 6.59 | |
| 8 | Fabian Ruiz Pena | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 43 | 34 | 79.07% | 1 | 0 | 55 | 6.37 | |
| 7 | Khvicha Kvaratskhelia | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 23 | 19 | 82.61% | 5 | 0 | 35 | 6.4 | |
| 39 | Matvei Safonov | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 28 | 6.69 | |
| 51 | Willian Joel Pacho Tenorio | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 59 | 52 | 88.14% | 0 | 1 | 63 | 6.54 | |
| 25 | Nuno Mendes | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 0 | 50 | 44 | 88% | 1 | 0 | 73 | 6.59 | |
| 6 | Ilya Zabarnyi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.06 | |
| 29 | Bradley Barcola | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 22 | 21 | 95.45% | 1 | 0 | 32 | 6.31 | |
| 33 | Warren Zaire-Emery | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 2 | 29 | 22 | 75.86% | 0 | 2 | 41 | 7.07 | |
| 87 | Joao Neves | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 1 | 41 | 6.37 | |
| 24 | Senny Mayulu | Tiền vệ trụ | 3 | 2 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 24 | 5.97 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ