Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Athletic Bilbao
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Athletic Bilbao vs Qarabag hôm nay ngày 22/10/2025 lúc 23:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Athletic Bilbao vs Qarabag tại Cúp C1 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Athletic Bilbao vs Qarabag hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Leandro Andrade
Emmanuel Addai
Marko Jankovic
Tural Bayramov
Oleksii Kashchuk
Daniel Lima de Castro
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Yuri Berchiche | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 2 | 2 | 17 | 6.6 | |
| 14 | Aymeric Laporte | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 0 | 1 | 14 | 6.5 | |
| 9 | Inaki Williams Dannis | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 9 | 6.4 | |
| 1 | Unai Simon | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.2 | |
| 11 | Gorka Guruzeta Rodriguez | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.6 | |
| 2 | Gorosabel | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 1 | 0 | 15 | 6.3 | |
| 8 | Oihan Sancet | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 11 | 6.4 | |
| 4 | Aitor Paredes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 1 | 14 | 6 | |
| 10 | Nico Williams | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 19 | 14 | 73.68% | 2 | 0 | 26 | 6.4 | |
| 18 | Mikel Jauregizar | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 1 | 20 | 6.9 | |
| 30 | Alejandro Rego | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 0 | 16 | 6.8 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Abdellah Zoubir | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.4 | |
| 20 | Kady Iuri Borges Malinowski | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 15 | 6.5 | |
| 13 | Bahlul Mustafazada | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 2 | Matheus Silva | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 15 | 6.4 | |
| 81 | Kevin Medina | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.9 | |
| 35 | Pedro Henrique Rodrigues Bicalho | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 9 | 6.3 | |
| 99 | Mateusz Kochalski | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 2 | 28.57% | 0 | 0 | 9 | 6.4 | |
| 44 | Elvin Dzhafarquliyev | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 11 | 6.8 | |
| 15 | Leandro Andrade | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 5 | 5 | 100% | 1 | 0 | 7 | 7.7 | |
| 7 | Nariman Akhundzade | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 17 | Camilo Duran | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ