Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Athletic Bilbao
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Athletic Bilbao vs Rayo Vallecano hôm nay ngày 26/08/2025 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Athletic Bilbao vs Rayo Vallecano tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Athletic Bilbao vs Rayo Vallecano hôm nay chính xác nhất tại đây.
Andrei Ratiu
Unai Lopez Cabrera
Gerard Gumbau
Fran Perez
Alvaro Garcia
Pep Chavarria
Randy Nteka
Sergio Camello
Oscar Guido Trejo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Yuri Berchiche | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 46 | 38 | 82.61% | 2 | 3 | 65 | 7.11 | |
| 16 | Inigo Ruiz de Galarreta Etxeberria | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 0 | 40 | 7.02 | |
| 9 | Inaki Williams Dannis | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 0 | 19 | 6.09 | |
| 7 | Alejandro Berenguer Remiro | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 5 | 0 | 37 | 6.63 | |
| 1 | Unai Simon | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 16 | 59.26% | 0 | 1 | 35 | 6.81 | |
| 6 | Mikel Vesga | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 3 | 6.12 | |
| 11 | Gorka Guruzeta Rodriguez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 8 | 6.07 | |
| 3 | Daniel Vivian Moreno | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 33 | 73.33% | 0 | 1 | 55 | 7.12 | |
| 8 | Oihan Sancet | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 20 | 7.22 | |
| 24 | Benat Prados Diaz | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 14 | 5.96 | |
| 4 | Aitor Paredes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 3 | 37 | 7.14 | |
| 10 | Nico Williams | Cánh trái | 3 | 2 | 2 | 23 | 14 | 60.87% | 2 | 0 | 48 | 7.62 | |
| 12 | Jesus Areso | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 34 | 31 | 91.18% | 4 | 2 | 65 | 7.44 | |
| 20 | Unai Gomez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 6.02 | |
| 21 | Maroan Harrouch Sannadi | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 3 | 17 | 6.51 | |
| 18 | Mikel Jauregizar | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 30 | 21 | 70% | 2 | 3 | 47 | 6.42 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Oscar Guido Trejo | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 10 | 5.95 | |
| 24 | Florian Lejeune | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 64 | 55 | 85.94% | 0 | 2 | 75 | 6.77 | |
| 18 | Alvaro Garcia | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 30 | 20 | 66.67% | 4 | 0 | 52 | 6.39 | |
| 17 | Unai Lopez Cabrera | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 47 | 42 | 89.36% | 1 | 1 | 58 | 7.03 | |
| 15 | Gerard Gumbau | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 1 | 0 | 17 | 5.62 | |
| 13 | Augusto Batalla | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 41 | 27 | 65.85% | 0 | 1 | 52 | 6.6 | |
| 5 | Luiz Felipe Ramos Marchi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 57 | 56 | 98.25% | 0 | 1 | 71 | 6.31 | |
| 6 | Pathe Ciss | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 61 | 54 | 88.52% | 0 | 2 | 75 | 6.84 | |
| 4 | Pedro Diaz Fanjul | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 2 | 0 | 34 | 6.34 | |
| 7 | Isaac Palazon Camacho | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 32 | 25 | 78.13% | 7 | 2 | 60 | 6.01 | |
| 2 | Andrei Ratiu | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 37 | 32 | 86.49% | 0 | 0 | 65 | 6.02 | |
| 10 | Sergio Camello | Forward | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 13 | 6.2 | |
| 19 | Jorge de Frutos Sebastian | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 11 | 5.95 | |
| 11 | Randy Nteka | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6 | |
| 3 | Pep Chavarria | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 45 | 37 | 82.22% | 2 | 0 | 69 | 6.18 | |
| 21 | Fran Perez | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 0 | 14 | 6.07 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ