Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Athletic Bilbao
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Athletic Bilbao vs Rayo Vallecano hôm nay ngày 02/12/2023 lúc 22:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Athletic Bilbao vs Rayo Vallecano tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Athletic Bilbao vs Rayo Vallecano hôm nay chính xác nhất tại đây.
Alfonso Espino
Oscar Guido Trejo
Enrique Perez Munoz
Jorge de Frutos Sebastian
Radamel Falcao
Radamel Falcao
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Ander Herrera Aguera | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 42 | 39 | 92.86% | 0 | 0 | 48 | 6.47 | |
| 16 | Inigo Ruiz de Galarreta Etxeberria | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 28 | 24 | 85.71% | 5 | 1 | 39 | 6.76 | |
| 18 | Oscar de Marcos Arana Oscar | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 4 | 0 | 42 | 6.45 | |
| 9 | Inaki Williams Dannis | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 1 | 1 | 30 | 6.85 | |
| 1 | Unai Simon | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 6 | 42.86% | 0 | 0 | 17 | 6.49 | |
| 15 | Inigo Lekue | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 0 | 38 | 6.59 | |
| 12 | Gorka Guruzeta Rodriguez | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 1 | 4 | 24 | 7.47 | |
| 3 | Daniel Vivian Moreno | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 21 | 6.3 | |
| 8 | Oihan Sancet | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 25 | 24 | 96% | 0 | 0 | 35 | 6.86 | |
| 4 | Aitor Paredes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 36 | 92.31% | 0 | 1 | 43 | 6.67 | |
| 11 | Nico Williams | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 5 | 0 | 23 | 6.63 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Ivan Balliu Campeny | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 18 | 6.02 | |
| 24 | Florian Lejeune | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 35 | 31 | 88.57% | 0 | 1 | 40 | 6.04 | |
| 1 | Stole Dimitrievski | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 0 | 19 | 5.74 | |
| 18 | Alvaro Garcia | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 19 | 5.92 | |
| 17 | Unai Lopez Cabrera | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 25 | 21 | 84% | 2 | 0 | 35 | 6.11 | |
| 12 | Alfonso Espino | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 26 | 17 | 65.38% | 0 | 0 | 34 | 5.93 | |
| 16 | Abdul Mumin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 0 | 27 | 6.01 | |
| 21 | Pathe Ciss | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 1 | 34 | 6.03 | |
| 7 | Isaac Palazon Camacho | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 1 | 0 | 23 | 6.01 | |
| 23 | Oscar Valentín | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 21 | 5.5 | |
| 34 | Sergio Camello | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 14 | 6.12 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ