Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Athletic Bilbao
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Athletic Bilbao vs Rayo Vallecano hôm nay ngày 14/04/2025 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Athletic Bilbao vs Rayo Vallecano tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Athletic Bilbao vs Rayo Vallecano hôm nay chính xác nhất tại đây.
Alvaro Garcia Penalty awarded
0 - 1 Pathe Ciss
Pedro Diaz Fanjul
Pedro Diaz Fanjul
Alfonso Espino
Unai Lopez Cabrera
Oscar Valentín
Adrian Embarba
Unai Lopez Cabrera
Isaac Palazon Camacho
Raul de Tomas
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Inigo Ruiz de Galarreta Etxeberria | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 24 | 16 | 66.67% | 0 | 1 | 28 | 6.95 | |
| 9 | Inaki Williams Dannis | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 2 | 1 | 12 | 6.19 | |
| 7 | Alejandro Berenguer Remiro | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 8 | 0 | 48 | 6.3 | |
| 1 | Unai Simon | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 21 | 67.74% | 0 | 0 | 36 | 7.41 | |
| 12 | Gorka Guruzeta Rodriguez | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 1 | 16 | 6.06 | |
| 2 | Gorosabel | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 45 | 37 | 82.22% | 1 | 3 | 78 | 7.02 | |
| 3 | Daniel Vivian Moreno | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 73 | 64 | 87.67% | 1 | 0 | 82 | 5.61 | |
| 8 | Oihan Sancet | Tiền vệ công | 3 | 2 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 32 | 8.43 | |
| 24 | Benat Prados Diaz | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 34 | 27 | 79.41% | 1 | 1 | 43 | 6.49 | |
| 4 | Aitor Paredes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 36 | 87.8% | 0 | 1 | 47 | 6.28 | |
| 10 | Nico Williams | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 9 | 7.28 | |
| 11 | Alvaro Djalo | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 4 | 1 | 22 | 6.89 | |
| 20 | Unai Gomez | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 2 | 0 | 13 | 5.98 | |
| 32 | Adama Boiro | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 41 | 36 | 87.8% | 2 | 1 | 69 | 6.72 | |
| 21 | Maroan Harrouch Sannadi | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 2 | 15 | 12 | 80% | 0 | 3 | 22 | 7.67 | |
| 23 | Mikel Jauregizar | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 45 | 32 | 71.11% | 2 | 4 | 65 | 7.54 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Florian Lejeune | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 47 | 41 | 87.23% | 0 | 1 | 59 | 6.13 | |
| 21 | Adrian Embarba | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 1 | 0 | 8 | 5.76 | |
| 18 | Alvaro Garcia | Cánh trái | 2 | 1 | 2 | 27 | 19 | 70.37% | 1 | 1 | 39 | 7.08 | |
| 17 | Unai Lopez Cabrera | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 25 | 22 | 88% | 1 | 0 | 32 | 6.29 | |
| 15 | Gerard Gumbau | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 2 | 22 | 6.48 | |
| 13 | Augusto Batalla | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 43 | 23 | 53.49% | 0 | 0 | 54 | 5.99 | |
| 9 | Raul de Tomas | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.19 | |
| 5 | Aridane Hernandez Umpierrez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 35 | 87.5% | 0 | 0 | 50 | 5.9 | |
| 22 | Alfonso Espino | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 29 | 17 | 58.62% | 1 | 2 | 53 | 6.14 | |
| 6 | Pathe Ciss | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 1 | 2 | 42 | 6.94 | |
| 4 | Pedro Diaz Fanjul | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 25 | 5.88 | |
| 7 | Isaac Palazon Camacho | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 9 | 5.97 | |
| 23 | Oscar Valentín | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 26 | 5.12 | |
| 2 | Andrei Ratiu | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 1 | 2 | 74 | 6.77 | |
| 19 | Jorge de Frutos Sebastian | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 2 | 0 | 32 | 6.44 | |
| 3 | Pep Chavarria | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 27 | 18 | 66.67% | 2 | 1 | 36 | 6.22 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ