Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Athletic Bilbao
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Athletic Bilbao vs RCD Espanyol hôm nay ngày 23/12/2025 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Athletic Bilbao vs RCD Espanyol tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Athletic Bilbao vs RCD Espanyol hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Carlos Romero
1 - 2 Pere Milla Pena
Jofre Carreras Pages
Enrique Garcia Martinez, Kike
Urko Gonzalez de Zarate
Clemens Riedel
Jose Otoniel Salinas
Ruben Sanchez Saez
Clemens Riedel
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Inigo Ruiz de Galarreta Etxeberria | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 33 | 24 | 72.73% | 1 | 0 | 44 | 5.72 | |
| 9 | Inaki Williams Dannis | Cánh phải | 3 | 1 | 1 | 19 | 12 | 63.16% | 3 | 0 | 34 | 6.35 | |
| 7 | Alejandro Berenguer Remiro | Cánh trái | 4 | 3 | 2 | 49 | 40 | 81.63% | 10 | 1 | 75 | 7.74 | |
| 1 | Unai Simon | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 0 | 36 | 6.28 | |
| 15 | Inigo Lekue Martinez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 64 | 55 | 85.94% | 0 | 0 | 82 | 5.78 | |
| 11 | Gorka Guruzeta Rodriguez | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 1 | 9 | 6.06 | |
| 2 | Gorosabel | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 42 | 38 | 90.48% | 5 | 0 | 62 | 6.39 | |
| 8 | Oihan Sancet | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 44 | 36 | 81.82% | 0 | 1 | 59 | 5.97 | |
| 23 | Robert Navarro | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 5 | 5 | 100% | 3 | 0 | 9 | 6.06 | |
| 4 | Aitor Paredes | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 66 | 59 | 89.39% | 0 | 3 | 78 | 6.59 | |
| 10 | Nico Williams | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 21 | 19 | 90.48% | 4 | 0 | 41 | 6.49 | |
| 12 | Jesus Areso | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 14 | 13 | 92.86% | 1 | 1 | 19 | 6.49 | |
| 20 | Unai Gomez | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 18 | 6.21 | |
| 19 | Adama Boiro | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 41 | 35 | 85.37% | 1 | 0 | 60 | 5.27 | |
| 18 | Mikel Jauregizar | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 59 | 47 | 79.66% | 5 | 0 | 78 | 6.45 | |
| 30 | Alejandro Rego | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 25 | 19 | 76% | 0 | 2 | 29 | 6.26 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Enrique Garcia Martinez, Kike | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 6 | 1 | 16.67% | 0 | 2 | 15 | 6.27 | |
| 13 | Marko Dmitrovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 43 | 25 | 58.14% | 0 | 1 | 55 | 8.08 | |
| 6 | Leandro Cabrera Sasia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 17 | 60.71% | 0 | 3 | 42 | 6.66 | |
| 12 | Jose Otoniel Salinas | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 5.98 | |
| 11 | Pere Milla Pena | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 15 | 9 | 60% | 3 | 0 | 27 | 7.05 | |
| 8 | Eduardo Exposito | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 5 | 27 | 18 | 66.67% | 6 | 2 | 46 | 7.4 | |
| 5 | Fernando Calero | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 0 | 42 | 6.97 | |
| 10 | Pol Lozano | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 32 | 6.14 | |
| 24 | Tyrhys Dolan | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 16 | 15 | 93.75% | 1 | 0 | 31 | 7.69 | |
| 17 | Jofre Carreras Pages | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 1 | 0 | 15 | 6 | |
| 23 | Omar El Hilali | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 1 | 0 | 56 | 7.11 | |
| 9 | Roberto Fernandez Jaen | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 18 | 10 | 55.56% | 0 | 3 | 36 | 6.63 | |
| 2 | Ruben Sanchez Saez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.06 | |
| 38 | Clemens Riedel | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 5.87 | |
| 4 | Urko Gonzalez de Zarate | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 25 | 17 | 68% | 0 | 0 | 45 | 6.7 | |
| 22 | Carlos Romero | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 1 | 0 | 49 | 8.11 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ