Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Athletic Bilbao
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Athletic Bilbao vs Real Madrid hôm nay ngày 13/08/2023 lúc 02:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Athletic Bilbao vs Real Madrid tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Athletic Bilbao vs Real Madrid hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Rodrygo Silva De Goes
0 - 2 Jude Bellingham
Antonio Rudiger
Toni Kroos
David Alaba
Jose Luis Sanmartin Mato,Joselu
Luka Modric
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Ander Herrera Aguera | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 17 | 100% | 0 | 0 | 18 | 6.6 | |
| 10 | Iker Muniain Goni | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 37 | 6.2 | |
| 16 | Inigo Ruiz de Galarreta Etxeberria | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 58 | 50 | 86.21% | 0 | 0 | 71 | 6.5 | |
| 18 | Oscar de Marcos Arana Oscar | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 55 | 46 | 83.64% | 0 | 0 | 83 | 6.1 | |
| 9 | Inaki Williams Dannis | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 1 | 27 | 6.8 | |
| 7 | Alejandro Berenguer Remiro | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 26 | 6.4 | |
| 1 | Unai Simon | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 32 | 7.3 | |
| 6 | Mikel Vesga | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 41 | 36 | 87.8% | 0 | 0 | 48 | 6.7 | |
| 15 | Inigo Lekue | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 37 | 32 | 86.49% | 0 | 1 | 49 | 6.6 | |
| 12 | Gorka Guruzeta Rodriguez | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 1 | 14 | 6.9 | |
| 3 | Daniel Vivian Moreno | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 32 | 80% | 0 | 0 | 48 | 6.4 | |
| 8 | Oihan Sancet | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 1 | 30 | 6.7 | |
| 4 | Aitor Paredes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 28 | 93.33% | 0 | 0 | 36 | 6.7 | |
| 11 | Nico Williams | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 29 | 5.8 | |
| 19 | Imanol Garcia de Albeniz | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 14 | 6.7 | |
| 30 | Unai Gómez | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 19 | 6.3 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Toni Kroos | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 16 | 6.2 | |
| 4 | David Alaba | Trung vệ | 3 | 2 | 3 | 76 | 69 | 90.79% | 0 | 1 | 90 | 8.3 | |
| 22 | Antonio Rudiger | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 2 | 20 | 6.5 | |
| 2 | Daniel Carvajal Ramos | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 53 | 43 | 81.13% | 0 | 1 | 74 | 7.8 | |
| 13 | Andriy Lunin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 25 | 96.15% | 0 | 0 | 42 | 7.3 | |
| 7 | Vinicius Jose Paixao de Oliveira Junior | Cánh trái | 3 | 2 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 45 | 6.7 | |
| 3 | Eder Gabriel Militao | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 31 | 96.88% | 0 | 0 | 35 | 6.8 | |
| 15 | Santiago Federico Valverde Dipetta | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 47 | 40 | 85.11% | 0 | 0 | 60 | 6.9 | |
| 11 | Rodrygo Silva De Goes | Cánh phải | 2 | 2 | 2 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 30 | 7.3 | |
| 18 | Aurelien Tchouameni | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 48 | 46 | 95.83% | 0 | 2 | 59 | 7.4 | |
| 12 | Eduardo Camavinga | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 55 | 49 | 89.09% | 0 | 0 | 74 | 7.4 | |
| 5 | Jude Bellingham | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 37 | 31 | 83.78% | 0 | 0 | 60 | 8.2 | |
| 20 | Fran Garcia | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 51 | 41 | 80.39% | 0 | 0 | 84 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ