Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Athletic Bilbao
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Athletic Bilbao vs Real Madrid hôm nay ngày 05/12/2024 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Athletic Bilbao vs Real Madrid tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Athletic Bilbao vs Real Madrid hôm nay chính xác nhất tại đây.
Kylian Mbappe Lottin Goal Disallowed
Brahim Diaz
Kylian Mbappe Lottin
Aurelien Tchouameni
Ferland Mendy
Luka Modric
Lucas Vazquez Iglesias
1 - 1 Jude Bellingham
Arda Guler
Endrick Felipe Moreira de Sousa
Jude Bellingham
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Inaki Williams Dannis | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 18 | 10 | 55.56% | 2 | 0 | 33 | 6.5 | |
| 7 | Alejandro Berenguer Remiro | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 15 | 12 | 80% | 3 | 0 | 22 | 5.93 | |
| 5 | Yeray Alvarez Lopez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 1 | 32 | 6.47 | |
| 2 | Gorosabel | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 2 | 0 | 35 | 6.5 | |
| 3 | Daniel Vivian Moreno | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 0 | 0 | 38 | 6.85 | |
| 8 | Oihan Sancet | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 0 | 21 | 6.23 | |
| 24 | Benat Prados Diaz | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 0 | 0 | 38 | 6.03 | |
| 10 | Nico Williams | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 2 | 0 | 21 | 6.33 | |
| 13 | Julen Agirrezabala | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 12 | 6.36 | |
| 32 | Adama Boiro | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 1 | 0 | 28 | 6.47 | |
| 23 | Mikel Jauregizar | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 27 | 25 | 92.59% | 1 | 0 | 34 | 6.83 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thibaut Courtois | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 0 | 0 | 32 | 6.7 | |
| 22 | Antonio Rudiger | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 57 | 52 | 91.23% | 0 | 0 | 71 | 6.82 | |
| 17 | Lucas Vazquez Iglesias | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 0 | 0 | 42 | 6.49 | |
| 19 | Daniel Ceballos Fernandez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 55 | 52 | 94.55% | 0 | 0 | 63 | 6.66 | |
| 9 | Kylian Mbappe Lottin | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 20 | 6.26 | |
| 8 | Santiago Federico Valverde Dipetta | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 2 | 0 | 35 | 6.27 | |
| 11 | Rodrygo Silva De Goes | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 24 | 21 | 87.5% | 1 | 0 | 34 | 6.34 | |
| 14 | Aurelien Tchouameni | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 33 | 32 | 96.97% | 0 | 0 | 39 | 6.61 | |
| 5 | Jude Bellingham | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 0 | 0 | 45 | 6.75 | |
| 20 | Fran Garcia | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 29 | 20 | 68.97% | 0 | 1 | 53 | 6.64 | |
| 35 | Raul Asencio | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 36 | 97.3% | 0 | 1 | 43 | 6.48 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ