Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Athletic Bilbao
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Athletic Bilbao vs Real Oviedo hôm nay ngày 09/11/2025 lúc 20:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Athletic Bilbao vs Real Oviedo tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Athletic Bilbao vs Real Oviedo hôm nay chính xác nhất tại đây.
Unai Simon Goal cancelled
Haissem Hassan
Aaron Escandell
Luka Ilic
Pablo Agudin
Kwasi Sibo
Alex Fores
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Yuri Berchiche | Defender | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 7 | 6.42 | |
| 16 | Inigo Ruiz de Galarreta Etxeberria | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 13 | 6.38 | |
| 14 | Aymeric Laporte | Defender | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 8 | 6.33 | |
| 7 | Alejandro Berenguer Remiro | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 5 | 1 | 9 | 6.23 | |
| 1 | Unai Simon | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 6.69 | |
| 11 | Gorka Guruzeta Rodriguez | Forward | 2 | 2 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 4 | 6.44 | |
| 2 | Gorosabel | Defender | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 11 | 6.36 | |
| 3 | Daniel Vivian Moreno | Defender | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.29 | |
| 10 | Nico Williams | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.08 | |
| 18 | Mikel Jauregizar | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 6.14 | |
| 44 | Selton Sanchez | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.23 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Jose Salomon Rondon Gimenez | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.08 | |
| 4 | David Costas | Defender | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 6.31 | |
| 13 | Aaron Escandell | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 8 | 6.42 | |
| 20 | Leander Dendoncker | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 8 | 5.88 | |
| 11 | Santiago Colombatto | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.27 | |
| 22 | Ignacio Vidal Miralles | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 5 | 6.26 | |
| 16 | David Carmo | Defender | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.76 | |
| 9 | Federico Sebastian Vinas Barboza | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 6.14 | |
| 25 | Javier Lopez | Defender | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 6.19 | |
| 7 | Ilyas Chaira | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 1 | 0 | 6 | 6.1 | |
| 5 | Alberto Reina | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 6.17 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ