Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Athletic Bilbao
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Athletic Bilbao vs Sevilla hôm nay ngày 28/04/2023 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Athletic Bilbao vs Sevilla tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Athletic Bilbao vs Sevilla hôm nay chính xác nhất tại đây.
Erik Lamela
Marcos Acuna
Bryan Gil Salvatierra
Pape Alassane Gueye
Alejandro Gomez
Gonzalo Montiel
Lucas Ocampos
Alex Nicolao Telles
0 - 1 Lucas Ocampos
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Ander Herrera Aguera | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 31 | 22 | 70.97% | 0 | 1 | 40 | 6.56 | |
| 17 | Yuri Berchiche | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 2 | 40 | 6.8 | |
| 18 | Oscar de Marcos Arana Oscar | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 26 | 13 | 50% | 3 | 2 | 47 | 7.04 | |
| 14 | Daniel García Carrillo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 2 | 26 | 7.05 | |
| 9 | Inaki Williams Dannis | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 1 | 2 | 37 | 6.76 | |
| 1 | Unai Simón | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 15 | 6.38 | |
| 5 | Yeray Alvarez Lopez | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 37 | 29 | 78.38% | 0 | 0 | 46 | 6.82 | |
| 12 | Gorka Guruzeta Rodriguez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 1 | 16 | 6.28 | |
| 3 | Daniel Vivian Moreno | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 25 | 78.13% | 0 | 1 | 36 | 6.6 | |
| 8 | Oihan Sancet | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 1 | 30 | 25 | 83.33% | 1 | 0 | 40 | 6.75 | |
| 11 | Nico Williams | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 18 | 13 | 72.22% | 9 | 0 | 40 | 6.06 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Jesus Navas Gonzalez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 3 | 0 | 40 | 6.75 | |
| 10 | Ivan Rakitic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 32 | 25 | 78.13% | 1 | 0 | 40 | 6.58 | |
| 20 | Fernando Francisco Reges | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 2 | 25 | 6.53 | |
| 17 | Erik Lamela | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 1 | 0 | 30 | 6.06 | |
| 7 | Jesus Fernandez Saez Suso | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 12 | 12 | 100% | 4 | 0 | 25 | 6.12 | |
| 1 | Marko Dmitrovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 9 | 36% | 0 | 0 | 28 | 6.16 | |
| 5 | Lucas Ocampos | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 2 | 28 | 6.58 | |
| 19 | Marcos Acuna | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 31 | 21 | 67.74% | 3 | 0 | 58 | 7.11 | |
| 15 | Youssef En-Nesyri | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 3 | 15 | 6.51 | |
| 6 | Nemanja Gudelj | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 0 | 28 | 6.58 | |
| 25 | Bryan Gil Salvatierra | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.22 | |
| 22 | Loic Bade | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 27 | 96.43% | 0 | 1 | 34 | 6.84 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ