Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Athletic Bilbao 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Athletic Bilbao vs Sevilla hôm nay ngày 29/09/2024 lúc 21:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Athletic Bilbao vs Sevilla tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Athletic Bilbao vs Sevilla hôm nay chính xác nhất tại đây.
Juanlu Sanchez
Jose Angel Carmona
Jesus Fernandez Saez Suso
Adria Giner Pedrosa
Mateo Mejia
Jesus Navas Gonzalez
Adria Giner Pedrosa
1 - 1 Alex Padilla(OW)
Nianzou Kouassi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Yuri Berchiche | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.04 | |
| 16 | Inigo Ruiz de Galarreta Etxeberria | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 18 | 6.31 | |
| 18 | Oscar de Marcos Arana Oscar | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 28 | 17 | 60.71% | 3 | 1 | 53 | 7.45 | |
| 9 | Inaki Williams Dannis | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 1 | 0 | 29 | 6.36 | |
| 7 | Alejandro Berenguer Remiro | Cánh trái | 4 | 1 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 4 | 0 | 29 | 6.47 | |
| 6 | Mikel Vesga | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 25 | 19 | 76% | 0 | 0 | 31 | 6.56 | |
| 15 | Inigo Lekue | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 35 | 23 | 65.71% | 2 | 1 | 51 | 6.8 | |
| 12 | Gorka Guruzeta Rodriguez | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 10 | 6.29 | |
| 14 | Unai Nunez Gestoso | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 28 | 82.35% | 0 | 3 | 45 | 7.63 | |
| 4 | Aitor Paredes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 30 | 75% | 0 | 2 | 47 | 6.94 | |
| 10 | Nico Williams | Cánh trái | 2 | 0 | 4 | 18 | 17 | 94.44% | 5 | 0 | 39 | 7.17 | |
| 13 | Julen Agirrezabala | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 14 | 60.87% | 0 | 0 | 29 | 5.89 | |
| 20 | Unai Gomez | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 15 | 9 | 60% | 1 | 1 | 26 | 6.44 | |
| 28 | Peio Canales | 1 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 1 | 0 | 16 | 6.37 | ||
| 23 | Mikel Jauregizar | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 0 | 0 | 51 | 8.06 | |
| 26 | Alex Padilla | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Jesus Navas Gonzalez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.01 | |
| 13 | Orjan Haskjold Nyland | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 41 | 26 | 63.41% | 0 | 1 | 47 | 6.05 | |
| 10 | Jesus Fernandez Saez Suso | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 23 | 6.5 | |
| 9 | Kelechi Iheanacho | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 11 | 5.87 | |
| 11 | Dodi Lukebakio Ngandoli | Cánh phải | 3 | 0 | 2 | 31 | 24 | 77.42% | 2 | 0 | 42 | 6.76 | |
| 21 | Chidera Ejuke | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 2 | 0 | 63 | 7.12 | |
| 6 | Nemanja Gudelj | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 50 | 36 | 72% | 0 | 3 | 59 | 6.68 | |
| 3 | Adria Giner Pedrosa | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.12 | |
| 18 | Lucien Agoume | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 58 | 45 | 77.59% | 1 | 2 | 70 | 6.47 | |
| 24 | Nianzou Kouassi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 57 | 53 | 92.98% | 0 | 1 | 70 | 6.68 | |
| 22 | Loic Bade | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 74 | 65 | 87.84% | 2 | 1 | 89 | 6.62 | |
| 26 | Juanlu Sanchez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 1 | 0 | 31 | 6.46 | |
| 19 | Valentin Barco | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 4 | 0 | 34 | 5.87 | |
| 32 | Jose Angel Carmona | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 49 | 40 | 81.63% | 1 | 0 | 76 | 7.42 | |
| 14 | Peque Fernandez | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 0 | 15 | 15 | 100% | 1 | 0 | 28 | 6.14 | |
| 34 | Mateo Mejia | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.03 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ