Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Athletic Bilbao
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Athletic Bilbao vs Sevilla hôm nay ngày 18/08/2025 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Athletic Bilbao vs Sevilla tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Athletic Bilbao vs Sevilla hôm nay chính xác nhất tại đây.
Andres Castrin
Lucien Agoume
Chidera Ejuke
2 - 1 Dodi Lukebakio Ngandoli
Adnan Januzaj
2 - 2 Lucien Agoume
Marcos do Nascimento Teixeira
Isaac Romero Bernal
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Yuri Berchiche | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 39 | 34 | 87.18% | 3 | 0 | 62 | 6.35 | |
| 16 | Inigo Ruiz de Galarreta Etxeberria | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 1 | 44 | 6.33 | |
| 9 | Inaki Williams Dannis | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 18 | 15 | 83.33% | 1 | 0 | 28 | 6.26 | |
| 7 | Alejandro Berenguer Remiro | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 7 | 0 | 35 | 6.69 | |
| 1 | Unai Simon | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 14 | 43.75% | 0 | 0 | 41 | 6.63 | |
| 6 | Mikel Vesga | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 2 | 8 | 6.27 | |
| 11 | Gorka Guruzeta Rodriguez | Forward | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 15 | 6.19 | |
| 2 | Gorosabel | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 8 | 6 | |
| 3 | Daniel Vivian Moreno | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 49 | 38 | 77.55% | 1 | 1 | 62 | 6.45 | |
| 23 | Robert Navarro | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 1 | 16 | 7.01 | |
| 4 | Aitor Paredes | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 56 | 43 | 76.79% | 0 | 1 | 63 | 6.06 | |
| 10 | Nico Williams | Cánh trái | 4 | 1 | 3 | 34 | 27 | 79.41% | 3 | 0 | 61 | 9.13 | |
| 12 | Jesus Areso | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 21 | 17 | 80.95% | 2 | 0 | 39 | 6.3 | |
| 21 | Maroan Harrouch Sannadi | Forward | 2 | 1 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 1 | 0 | 24 | 7.14 | |
| 18 | Mikel Jauregizar | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 36 | 32 | 88.89% | 2 | 0 | 47 | 6.58 | |
| 30 | Alejandro Rego | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.25 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Orjan Haskjold Nyland | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 21 | 63.64% | 0 | 0 | 40 | 5.33 | |
| 24 | Adnan Januzaj | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 11 | 6.03 | |
| 10 | Dodi Lukebakio Ngandoli | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 36 | 30 | 83.33% | 2 | 0 | 49 | 7.02 | |
| 20 | Djibril Sow | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 2 | 0 | 46 | 6.3 | |
| 23 | Marcos do Nascimento Teixeira | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 1 | 23 | 6.21 | |
| 21 | Chidera Ejuke | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 27 | 6.42 | |
| 6 | Nemanja Gudelj | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 46 | 42 | 91.3% | 1 | 2 | 63 | 6.92 | |
| 18 | Lucien Agoume | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 59 | 47 | 79.66% | 1 | 0 | 76 | 7.53 | |
| 9 | Akor Adams | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 0 | 27 | 6.78 | |
| 16 | Juanlu Sanchez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 47 | 41 | 87.23% | 1 | 0 | 66 | 6.23 | |
| 2 | Jose Angel Carmona | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 36 | 30 | 83.33% | 1 | 0 | 59 | 6.71 | |
| 4 | Enrique Jesus Salas Valiente | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 74 | 59 | 79.73% | 0 | 5 | 92 | 6.76 | |
| 32 | Andres Castrin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 37 | 94.87% | 0 | 1 | 52 | 6.52 | |
| 27 | Stanis Idumbo Muzambo | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 17 | 5.95 | |
| 7 | Isaac Romero Bernal | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 8 | 6.16 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ